
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030199 | Cá Mú Chấm Nhỏ (Plectropomus Leopardus) |
| 2 | 030359 | Cá Bạc Má (2) (Rastrelliger Kanagurta), Cá Bạc Má Đảo (2) (Rastrelliger Faughni) |
| 3 | 030633 | Sống |
| 4 | 030636 | Tôm Thẻ Chân Trắng (Litopenaeus Vannamei) (1) |
| 5 | 030695 | Loại Khác |
| 6 | 030711 | Sống |
| 7 | 030752 | Đông Lạnh |
| 8 | 080112 | Cùi Dừa (Cơm Dừa) |
| 9 | 080390 | Loại Khác |
| 10 | 081340 | Quả Khác |
| 11 | 090121 | Đã Xay |
| 12 | 160554 | Loại Khác |
| 13 | 170490 | Loại Khác |
| 14 | 180690 | Kẹo Sô Cô La Ở Dạng Viên (Tablets) Hoặc Viên Ngậm (Pastilles) |
| 15 | 190230 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Kể Cả Bee Hoon) |
| 16 | 190410 | Loại Khác |
| 17 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 18 | 190532 | Bánh Xốp Wafers |
| 19 | 190590 | Bánh Ga Tô (Cakes) |
| 20 | 200799 | Loại Khác |
| 21 | 200811 | Quả Hạch (Nuts), Lạc Và Hạt Khác, Đã Hoặc Chưa Pha Trộn Với Nhau : Lạc : Lạc Rang |
| 22 | 200899 | Loại Khác |
| 23 | 200990 | Loại Khác |
| 24 | 210310 | Nước Xốt Đậu Tương |
| 25 | 210320 | Ketchup Cà Chua Và Nước Xốt Cà Chua Khác |
| 26 | 210390 | Loại Khác : Gia Vị Hỗn Hợp Và Bột Canh Hỗn Hợp : Mắm Tôm (Mắm Ruốc) Kể Cả Belachan (Blachan) (Sen) |
| 27 | 210690 | Loại Khác |
| 28 | 220210 | Loại Khác |
| 29 | 220299 | Đồ Uống Không Có Ga Khác Dùng Ngay Được Không Cần Pha Loãng |
| 30 | 230990 | Loại Dùng Cho Tôm |