
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 090240 | Loại Khác |
| 2 | 091091 | Loại Khác |
| 3 | 190590 | Loại Khác |
| 4 | 200799 | Loại Khác |
| 5 | 330499 | Loại Khác |
| 6 | 330510 | Loại Khác |
| 7 | 401519 | Bằng Cao Su Lưu Hóa Khác |
| 8 | 610449 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 9 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 10 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 11 | 610990 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 12 | 630790 | Loại Khác |
| 13 | 640319 | Loại Khác |
| 14 | 732391 | Đồ Dùng Nhà Bếp |
| 15 | 821420 | Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng) |