회사 정보

FAST2U


이름

FAST2U

주소

1651 Centre Rd, Springvale Vic 3171, Australia, Au

도시 국가

Australia

국가

Australia

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 020329 Loại Khác
2 020712 Của Gà Thuộc Loài Gallus Domesticus : Chưa Chặt Mảnh, Đông Lạnh
3 020714 Loại Khác
4 021020 Thịt Động Vật Họ Trâu Bò
5 021099 Loại Khác
6 030359 Loại Khác
7 030520 Của Cá Nước Ngọt, Làm Khô, Muối Hoặc Ngâm Nước Muối
8 030539 Loại Khác
9 030551 Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus)
10 030552 Cá Rô Phi (Oreochromis Spp.), Cá Da Trơn (Pangasius Spp., Silurus Spp., Clarias Spp., Ictalurus Spp.), Cá Chép (Cyprinus Spp., Carassius Spp., Ctenopharyngodon Idellus, Hypophthalmichthys Spp., Cirrhinus Spp., Mylopharyngodon Piceus, Catla Catla, Labeo Spp., Osteochilus Hasselti, Leptobarbus Hoeveni, Megalobrama Spp.), Cá Chình (Anguilla Spp.), Cá Chẽm (Lates Niloticus) Và Cá Quả (Cá Chuối Hay Cá Lóc) (2) (Channa Spp.)
11 030554 Cá Trích Nước Lạnh (Clupea Harengus, Clupea Pallasii), Cá Cơm (Cá Trỏng) (Engraulis Spp.), Cá Trích Dầu (Sardina Pilchardus, Sardinops Spp.), Cá Trích Xương (Sardinella Spp.), Cá Trích Kê Hoặc Cá Trích Cơm (Sprattus Sprattus), Cá Nục Hoa (Scomber Scombrus, Scomber Australasicus, Scomber Japonicus), Cá Bạc Má(2) (Rastrelliger Spp.), Cá Thu (Scomberomorus Spp.), Cá Nục Gai Và Cá Sòng (Trachurus Spp.), Cá Khế Jacks, Cá Khế Crevalles (Caranx Spp.), Cá Giò (Rachycentron Canadum), Cá Chim Trắng (Pampus Spp.), Cá Thu Đao (Cololabis Saira), Cá Nục (Decapterus Spp.), Cá Trứng (Mallotus Villosus), Cá Kiếm (Xiphias Gladius), Cá Ngừ Chấm (Euthynnus Affinis), Cá Ngừ Sọc (Sarda Spp.), Cá Cờ Marlin, Cá Cờ Lá (Sailfishes), Cá Cờ Nhật Bản (Spearfish) (Istiophoridae), Trừ Các Phụ Phẩm Ăn Được Của Cá Sau Giết Mổ Của Các Phân Nhóm Từ 0302.91 Đến 0302.99:
12 030559 Loại Khác
13 030614 Loại Khác
14 030617 Loại Khác
15 030633 Tươi Hoặc Ướp Lạnh
16 030695 Loại Khác
17 030699 Loại Khác
18 030749 Loại Khác
19 040320 Loại Khác
20 040510
21 040900 Mật Ong Tự Nhiên.
22 070310 Loại Khác
23 071220 Hành Tây
24 071290 Loại Khác
25 071331 Loại Khác
26 071420 Loại Khác
27 080261 Chưa Bóc Vỏ
28 081340 Quả Khác
29 090122 Đã Xay
30 090210 Lá Chè