
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 020329 | Loại Khác |
| 2 | 020712 | Của Gà Thuộc Loài Gallus Domesticus : Chưa Chặt Mảnh, Đông Lạnh |
| 3 | 020714 | Loại Khác |
| 4 | 021020 | Thịt Động Vật Họ Trâu Bò |
| 5 | 021099 | Loại Khác |
| 6 | 030359 | Loại Khác |
| 7 | 030520 | Của Cá Nước Ngọt, Làm Khô, Muối Hoặc Ngâm Nước Muối |
| 8 | 030539 | Loại Khác |
| 9 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 10 | 030552 | Cá Rô Phi (Oreochromis Spp.), Cá Da Trơn (Pangasius Spp., Silurus Spp., Clarias Spp., Ictalurus Spp.), Cá Chép (Cyprinus Spp., Carassius Spp., Ctenopharyngodon Idellus, Hypophthalmichthys Spp., Cirrhinus Spp., Mylopharyngodon Piceus, Catla Catla, Labeo Spp., Osteochilus Hasselti, Leptobarbus Hoeveni, Megalobrama Spp.), Cá Chình (Anguilla Spp.), Cá Chẽm (Lates Niloticus) Và Cá Quả (Cá Chuối Hay Cá Lóc) (2) (Channa Spp.) |
| 11 | 030554 | Cá Trích Nước Lạnh (Clupea Harengus, Clupea Pallasii), Cá Cơm (Cá Trỏng) (Engraulis Spp.), Cá Trích Dầu (Sardina Pilchardus, Sardinops Spp.), Cá Trích Xương (Sardinella Spp.), Cá Trích Kê Hoặc Cá Trích Cơm (Sprattus Sprattus), Cá Nục Hoa (Scomber Scombrus, Scomber Australasicus, Scomber Japonicus), Cá Bạc Má(2) (Rastrelliger Spp.), Cá Thu (Scomberomorus Spp.), Cá Nục Gai Và Cá Sòng (Trachurus Spp.), Cá Khế Jacks, Cá Khế Crevalles (Caranx Spp.), Cá Giò (Rachycentron Canadum), Cá Chim Trắng (Pampus Spp.), Cá Thu Đao (Cololabis Saira), Cá Nục (Decapterus Spp.), Cá Trứng (Mallotus Villosus), Cá Kiếm (Xiphias Gladius), Cá Ngừ Chấm (Euthynnus Affinis), Cá Ngừ Sọc (Sarda Spp.), Cá Cờ Marlin, Cá Cờ Lá (Sailfishes), Cá Cờ Nhật Bản (Spearfish) (Istiophoridae), Trừ Các Phụ Phẩm Ăn Được Của Cá Sau Giết Mổ Của Các Phân Nhóm Từ 0302.91 Đến 0302.99: |
| 12 | 030559 | Loại Khác |
| 13 | 030614 | Loại Khác |
| 14 | 030617 | Loại Khác |
| 15 | 030633 | Tươi Hoặc Ướp Lạnh |
| 16 | 030695 | Loại Khác |
| 17 | 030699 | Loại Khác |
| 18 | 030749 | Loại Khác |
| 19 | 040320 | Loại Khác |
| 20 | 040510 | Bơ |
| 21 | 040900 | Mật Ong Tự Nhiên. |
| 22 | 070310 | Loại Khác |
| 23 | 071220 | Hành Tây |
| 24 | 071290 | Loại Khác |
| 25 | 071331 | Loại Khác |
| 26 | 071420 | Loại Khác |
| 27 | 080261 | Chưa Bóc Vỏ |
| 28 | 081340 | Quả Khác |
| 29 | 090122 | Đã Xay |
| 30 | 090210 | Lá Chè |