
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030389 | Loại Khác |
| 2 | 030499 | Loại Khác |
| 3 | 030559 | Loại Khác |
| 4 | 030614 | Loại Khác |
| 5 | 030695 | Loại Khác |
| 6 | 030749 | Loại Khác |
| 7 | 030760 | Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh |
| 8 | 080310 | Plantains: |
| 9 | 090121 | Loại Khác |
| 10 | 090230 | Loại Khác |
| 11 | 090240 | Loại Khác |
| 12 | 091091 | Loại Khác |
| 13 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 14 | 160419 | Loại Khác |
| 15 | 160521 | Không Đóng Bao Bì Kín Khí |
| 16 | 170490 | Loại Khác |
| 17 | 190219 | Mì Khác |
| 18 | 190590 | Loại Khác |
| 19 | 200560 | Măng Tây |
| 20 | 200799 | Loại Khác |
| 21 | 200989 | Loại Khác |
| 22 | 210390 | Tương Ớt |
| 23 | 210690 | Loại Khác |
| 24 | 330499 | Kem Ngăn Ngừa Mụn Trứng Cá |
| 25 | 330610 | Loại Khác |
| 26 | 330790 | Loại Khác |
| 27 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 28 | 392690 | Loại Khác |
| 29 | 420299 | Loại Khác |
| 30 | 441912 | Đũa |