회사 정보

HAI LE


이름

HAI LE

주소

.

도시 국가

Us - United States

국가

Us - United States

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 030389 Loại Khác
2 030499 Loại Khác
3 030559 Loại Khác
4 030614 Loại Khác
5 030695 Loại Khác
6 030749 Loại Khác
7 030760 Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh
8 080310 Plantains:
9 090121 Loại Khác
10 090230 Loại Khác
11 090240 Loại Khác
12 091091 Loại Khác
13 130231 Thạch Rau Câu (Agar-Agar)
14 160419 Loại Khác
15 160521 Không Đóng Bao Bì Kín Khí
16 170490 Loại Khác
17 190219 Mì Khác
18 190590 Loại Khác
19 200560 Măng Tây
20 200799 Loại Khác
21 200989 Loại Khác
22 210390 Tương Ớt
23 210690 Loại Khác
24 330499 Kem Ngăn Ngừa Mụn Trứng Cá
25 330610 Loại Khác
26 330790 Loại Khác
27 392640 Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác
28 392690 Loại Khác
29 420299 Loại Khác
30 441912 Đũa