
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030749 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 2 | 070320 | Loại Khác |
| 3 | 071190 | Loại Khác |
| 4 | 071220 | Hành Tây |
| 5 | 071420 | Loại Khác |
| 6 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 7 | 080450 | Khô |
| 8 | 081090 | Loại Khác |
| 9 | 081340 | Quả Khác |
| 10 | 091091 | Loại Khác |
| 11 | 091099 | Loại Khác |
| 12 | 110814 | Tinh Bột Sắn |
| 13 | 110819 | Loại Khác |
| 14 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 15 | 160420 | Loại Khác |
| 16 | 170490 | Loại Khác |
| 17 | 190219 | Mì Khác |
| 18 | 190230 | Loại Khác |
| 19 | 190590 | Loại Khác |
| 20 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 21 | 200190 | Loại Khác |
| 22 | 200290 | Loại Khác |
| 23 | 200390 | Loại Khác |
| 24 | 200560 | Măng Tây |
| 25 | 200799 | Loại Khác |
| 26 | 200819 | Đã Rang |
| 27 | 200899 | Loại Khác |
| 28 | 210390 | Loại Khác |
| 29 | 210690 | Loại Khác |
| 30 | 250100 | Muối Thực Phẩm |