
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 3 | 090220 | Loại Khác |
| 4 | 090422 | Loại Khác |
| 5 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 6 | 120799 | Loại Khác |
| 7 | 160420 | Đóng Hộp Kín Khí |
| 8 | 170490 | Loại Khác |
| 9 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 10 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 11 | 210390 | Loại Khác |
| 12 | 330499 | Cosmetic And Toilet Preparations, N.E.C. In Heading No. 3304, For The Care Of The Skin (Excluding Medicaments, Including Sunscreen Or Sun Tan Preparations) |
| 13 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 14 | 711311 | Loại Khác |
| 15 | 732393 | Đồ Dùng Nhà Bếp |