
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030459 | Loại Khác |
| 2 | 030611 | Loại Khác |
| 3 | 030616 | Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) |
| 4 | 030695 | Loại Khác |
| 5 | 030743 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 6 | 030749 | Loại Khác |
| 7 | 071290 | Loại Khác |
| 8 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 9 | 081090 | Loại Khác |
| 10 | 081310 | Quả Mơ |
| 11 | 081340 | Quả Khác |
| 12 | 081350 | Loại Khác |
| 13 | 090121 | Đã Xay |
| 14 | 090240 | Loại Khác |
| 15 | 090411 | Đen |
| 16 | 090422 | Quả Ớt (Chillies) (Quả Thuộc Chi Capsicum ) |
| 17 | 090920 | |
| 18 | 091099 | Loại Khác |
| 19 | 100590 | Loại Khác |
| 20 | 110620 | Loại Khác |
| 21 | 120740 | Loại Ăn Được |
| 22 | 121221 | Loại Khác. |
| 23 | 130239 | Loại Khác |
| 24 | 160420 | Loại Khác |
| 25 | 160529 | Loại Khác |
| 26 | 160554 | Loại Khác |
| 27 | 160555 | Bạch Tuộc |
| 28 | 170490 | Loại Khác |
| 29 | 190219 | Loại Khác |
| 30 | 190230 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Kể Cả Bee Hoon) |