회사 정보

JG ENG


이름

JG ENG

주소

604-A Guro-Dong , Guro-Gu , Seoul , Korea , Kr

도시 국가

South Korea

국가

South Korea

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 392690 Loại Khác
2 401693 Loại Khác
3 560750 Sợi Bện (Cord) Cho Dây Đai Chữ V Làm Từ Xơ Nhân Tạo Đã Xử Lý Bằng Resorcinol Formaldehyde: Sợi Polyamit Và Sợi Polytetrafloro- Ethylen Có Độ Mảnh Lớn Hơn 10.000 Decitex, Dùng Để Làm Kín Các Loại Bơm, Van Và Các Sản Phẩm Tương Tự
4 560900 Các Sản Phẩm Làm Từ Sợi, Dải Hoặc Dạng Tương Tự Thuộc Nhóm 54.04 Hoặc 54.05, Dây Xe, Chão Bện (Cordage), Thừng Hoặc Cáp, Chưa Được Chi Tiết Hoặc Ghi Ở Nơi Khác.
5 630629 Loại Khác
6 730722 Có Đường Kính Trong Dưới 15 Cm
7 730890 Dạng Cấu Kiện Tiền Chế Được Lắp Ráp Bằng Các Khớp Nối
8 731449 Loại Khác
9 731819 Loại Khác
10 732690 Loại Khác
11 740729 Loại Khác
12 760612 Loại Khác
13 761699 Loại Khác
14 820320 Kìm (Kể Cả Kìm Cắt), Panh, Nhíp Và Dụng Cụ Tương Tự
15 820330 Lưỡi Cắt Kim Loại Và Dụng Cụ Tương Tự
16 820411 Không Điều Chỉnh Được
17 820412 Điều Chỉnh Được
18 820420 Đầu Cờ Lê Có Thể Thay Đổi Được, Có Hoặc Không Có Tay Vặn
19 820520 Búa Và Búa Tạ
20 820559 Loại Khác
21 820600 Bộ Dụng Cụ Từ Hai Nhóm Trở Lên Thuộc Các Nhóm Từ 82.02 Đến 82.05, Đã Đóng Bộ Để Bán Lẻ.
22 820740 Dụng Cụ Để Tarô Hoặc Ren
23 830400 Tủ Đựng Hồ Sơ Và Tủ Đựng Bộ Phiếu Thư Mục
24 841221 Chuyển Động Tịnh Tiến (Xi Lanh)
25 841320 Loại Khác
26 841459 Máy Thổi Khí
27 842519 Loại Khác
28 845611 Loại Khác
29 846029 Hoạt Động Bằng Điện
30 846719 Loại Khác