
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 392690 | Loại Khác |
| 2 | 401693 | Loại Khác |
| 3 | 560750 | Sợi Bện (Cord) Cho Dây Đai Chữ V Làm Từ Xơ Nhân Tạo Đã Xử Lý Bằng Resorcinol Formaldehyde: Sợi Polyamit Và Sợi Polytetrafloro- Ethylen Có Độ Mảnh Lớn Hơn 10.000 Decitex, Dùng Để Làm Kín Các Loại Bơm, Van Và Các Sản Phẩm Tương Tự |
| 4 | 560900 | Các Sản Phẩm Làm Từ Sợi, Dải Hoặc Dạng Tương Tự Thuộc Nhóm 54.04 Hoặc 54.05, Dây Xe, Chão Bện (Cordage), Thừng Hoặc Cáp, Chưa Được Chi Tiết Hoặc Ghi Ở Nơi Khác. |
| 5 | 630629 | Loại Khác |
| 6 | 730722 | Có Đường Kính Trong Dưới 15 Cm |
| 7 | 730890 | Dạng Cấu Kiện Tiền Chế Được Lắp Ráp Bằng Các Khớp Nối |
| 8 | 731449 | Loại Khác |
| 9 | 731819 | Loại Khác |
| 10 | 732690 | Loại Khác |
| 11 | 740729 | Loại Khác |
| 12 | 760612 | Loại Khác |
| 13 | 761699 | Loại Khác |
| 14 | 820320 | Kìm (Kể Cả Kìm Cắt), Panh, Nhíp Và Dụng Cụ Tương Tự |
| 15 | 820330 | Lưỡi Cắt Kim Loại Và Dụng Cụ Tương Tự |
| 16 | 820411 | Không Điều Chỉnh Được |
| 17 | 820412 | Điều Chỉnh Được |
| 18 | 820420 | Đầu Cờ Lê Có Thể Thay Đổi Được, Có Hoặc Không Có Tay Vặn |
| 19 | 820520 | Búa Và Búa Tạ |
| 20 | 820559 | Loại Khác |
| 21 | 820600 | Bộ Dụng Cụ Từ Hai Nhóm Trở Lên Thuộc Các Nhóm Từ 82.02 Đến 82.05, Đã Đóng Bộ Để Bán Lẻ. |
| 22 | 820740 | Dụng Cụ Để Tarô Hoặc Ren |
| 23 | 830400 | Tủ Đựng Hồ Sơ Và Tủ Đựng Bộ Phiếu Thư Mục |
| 24 | 841221 | Chuyển Động Tịnh Tiến (Xi Lanh) |
| 25 | 841320 | Loại Khác |
| 26 | 841459 | Máy Thổi Khí |
| 27 | 842519 | Loại Khác |
| 28 | 845611 | Loại Khác |
| 29 | 846029 | Hoạt Động Bằng Điện |
| 30 | 846719 | Loại Khác |