회사 정보

KOMAX


이름

KOMAX

주소

Індустрієштрасе,6 6036 ДіріконШвейцарія

도시 국가

Switzerland

국가

Switzerland

웹사이트

https://komax.com

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 401693 Rubber Seals ( Oil Seals And The Like )
2 820559 Hand Tools, Nes (Incl. Graziers' Diamonds)
3 820790 Other Interchangeable Tools
4 846694 For Machines Of Hd 8462 - 8463
5 847150 Loại Khác
6 847160 Thiết Bị Nhập Theo Tọa Độ X-Y, Kể Cả Chuột, Bút Quang, Cần Điều Khiển, Bi Xoay, Và Màn Hình Cảm Ứng
7 847330 Other
8 847981 Tidak Dioperasikan Secara Elektrik
9 847990 Parts Of Machines Having Individual Functions, Nes
10 850110 Stepper Motor
11 850431 Lain-Lain
12 851762 Loại Khác
13 853710 Loại Khác
14 853890 Other
15 854419 Plastic Insulated
16 854430 Ignition Wiring Sets And Other Wiring Sets For Vehicles, Aircraft...
17 854449 Loại Khác
18 854720 Insulating Fittings Of Plastics For Electrical Machines...
19 902410 Machines And Appliances For Testing Metals
20 902480 Hoạt Động Bằng Điện
21 903149 Other
22 950300 Other