
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 210390 | Nước Xốt Loại Khác |
| 2 | 210690 | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Khác |
| 3 | 300490 | Loại Khác |
| 4 | 330410 | Chế Phẩm Trang Điểm Môi |
| 5 | 330499 | Kem Và Dung Dịch (Lotion) Bôi Mặt Hoặc Bôi Da Khác |
| 6 | 330510 | Loại Khác |
| 7 | 330590 | Loại Khác |
| 8 | 340290 | Loại Khác |