회사 정보

LGB8


이름

LGB8

주소

.

도시 국가

US - United States

국가

US - United States

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 080390
2 090611 Other Quills
3 090620 Other Cinnomon And Cinnonmon Tree Flowers, Crushed Or Ground
4 090710 Cloves
5 121190 Other Plants And Parts Of A Kind Used In Perfumery, In Pharmacy Or In Insecticidal Etc
6 121299 Vegetable Products Used Primarily For Human Consumption,Fresh Or Dried, Nes
7 200819 Hạt Điều
8 210390
9 210690 Other
10 250100
11 340250 Preparations Put Up For Retail Sale
12 392321
13 392490
14 392690
15 442011 Of Tropical Wood : Statuettes And Other Ornaments, Of Wood
16 442090 Other
17 442199 Other
18 460219 Other
19 481830
20 482369
21 490900 Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí.
22 570339
23 610343
24 610690 Dari Bahan Tekstil Lainnya
25 611090 Dari Bahan Tekstil Lainnya
26 611596
27 630130 Lain-Lain
28 630140
29 630232
30 630293