
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 080390 | |
| 2 | 090611 | Other Quills |
| 3 | 090620 | Other Cinnomon And Cinnonmon Tree Flowers, Crushed Or Ground |
| 4 | 090710 | Cloves |
| 5 | 121190 | Other Plants And Parts Of A Kind Used In Perfumery, In Pharmacy Or In Insecticidal Etc |
| 6 | 121299 | Vegetable Products Used Primarily For Human Consumption,Fresh Or Dried, Nes |
| 7 | 200819 | Hạt Điều |
| 8 | 210390 | |
| 9 | 210690 | Other |
| 10 | 250100 | |
| 11 | 340250 | Preparations Put Up For Retail Sale |
| 12 | 392321 | |
| 13 | 392490 | |
| 14 | 392690 | |
| 15 | 442011 | Of Tropical Wood : Statuettes And Other Ornaments, Of Wood |
| 16 | 442090 | Other |
| 17 | 442199 | Other |
| 18 | 460219 | Other |
| 19 | 481830 | |
| 20 | 482369 | |
| 21 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 22 | 570339 | |
| 23 | 610343 | |
| 24 | 610690 | Dari Bahan Tekstil Lainnya |
| 25 | 611090 | Dari Bahan Tekstil Lainnya |
| 26 | 611596 | |
| 27 | 630130 | Lain-Lain |
| 28 | 630140 | |
| 29 | 630232 | |
| 30 | 630293 |