회사 정보

LONG LE


이름

LONG LE

주소

.

도시 국가

US - United States

국가

US - United States

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 071239 Loại Khác
2 071440 Loại Khác
3 080119 Loại Khác
4 080450 Khô
5 081340 Quả Khác
6 090112 Loại Khác
7 090220 Loại Khác
8 090230 Loại Khác
9 160420 Loại Khác
10 170490 Loại Khác
11 190490 Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ
12 190531 Không Chứa Ca Cao
13 190540 Loại Khác
14 190590 Loại Khác
15 200290 Loại Khác
16 200819 Đã Rang
17 210690
18 220299
19 330499
20 392640 Other
21 420292 Loại Khác
22 481910 Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa, Bằng Giấy Sóng Hoặc Bìa Sóng
23 490199 Loại Khác
24 610422 Từ Bông
25 610829 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
26 611430 Loại Khác
27 620462
28 732020 Loại Khác
29 732690 Loại Khác
30 821420 Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng)