회사 정보

LY HO


이름

LY HO

주소

. , 8041 TORINO STANTON CA 90680CALIFOR , NIA USA

도시 국가

California

국가

California

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 030554 Cá Trích Nước Lạnh (Clupea Harengus, Clupea Pallasii), Cá Cơm (Cá Trỏng) (Engraulis Spp.), Cá Trích Dầu (Sardina Pilchardus, Sardinops Spp.), Cá Trích Xương (Sardinella Spp.), Cá Trích Kê Hoặc Cá Trích Cơm (Sprattus Sprattus), Cá Nục Hoa (Scomber Scombrus, Scomber Australasicus, Scomber Japonicus), Cá Bạc Má(2) (Rastrelliger Spp.), Cá Thu (Scomberomorus Spp.), Cá Nục Gai Và Cá Sòng (Trachurus Spp.), Cá Khế Jacks, Cá Khế Crevalles (Caranx Spp.), Cá Giò (Rachycentron Canadum), Cá Chim Trắng (Pampus Spp.), Cá Thu Đao (Cololabis Saira), Cá Nục (Decapterus Spp.), Cá Trứng (Mallotus Villosus), Cá Kiếm (Xiphias Gladius), Cá Ngừ Chấm (Euthynnus Affinis), Cá Ngừ Sọc (Sarda Spp.), Cá Cờ Marlin, Cá Cờ Lá (Sailfishes), Cá Cờ Nhật Bản (Spearfish) (Istiophoridae), Trừ Các Phụ Phẩm Ăn Được Của Cá Sau Giết Mổ Của Các Phân Nhóm Từ 0302.91 Đến 0302.99:
2 030559 Loại Khác
3 030563 Cá Cơm ( Cá Trỏng) (Engraulis Spp.)
4 030693 Loại Khác
5 030695 Loại Khác
6 030749 Loại Khác
7 070959 Loại Khác
8 071290 Loại Khác
9 071420 Loại Khác
10 071440 Loại Khác
11 080132 Đã Bóc Vỏ
12 080450 Khô
13 080910 Quả Mơ
14 081090 Loại Khác
15 081310 Quả Mơ
16 081340 Quả Khác
17 081400 Vỏ Các Loại Quả Thuộc Họ Cam Quýt, Hoặc Các Loại Dưa (Kể Cả Dưa Hấu), Tươi, Đông Lạnh, Khô Hoặc Bảo Quản Tạm Thời Trong Nước Muối, Nước Lưu Huỳnh Hoặc Trong Các Dung Dịch Bảo Quản Khác.
18 090210 Lá Chè
19 090220 Loại Khác
20 090230 Loại Khác
21 090240 Loại Khác
22 091091 Loại Khác
23 091099 Loại Khác
24 100590 Loại Khác
25 121221 Loại Khác.
26 130231 Thạch Rau Câu (Agar-Agar)
27 160420 Loại Khác
28 160510 Loại Khác
29 170410 Kẹo Cao Su, Đã Hoặc Chưa Bọc Đường
30 170490 Loại Khác