
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 820559 | Other |
| 2 | 842290 | Parts Of Dishwashing Machines, Packing Or Wrapping Machinery And Other Machinery And Apparatus Of Heading 8422, N.E.S.: Other Than Of Machines Of Subheading 8422.11: |
| 3 | 854143 | Tế Bào Quang Điện Đã Lắp Ráp Thành Các Mảng Mô-Đun Hoặc Thành Bảng |