회사 정보

MY TRA


이름

MY TRA

주소

20 GOSWELL RD, -, ETOBICOKE, CANADA, CA

도시 국가

Canada

국가

Canada

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 030695 Loại Khác
2 091091 Loại Khác
3 120770 Hạt Dưa (Melon Seeds)
4 160420 Loại Khác
5 160529 Loại Khác
6 170490 Loại Khác
7 190590 Loại Khác
8 200799 Loại Khác
9 210390 Loại Khác
10 330499 Loại Khác
11 330510 Loại Khác
12 392690 Loại Khác
13 420292 Loại Khác
14 420299 Loại Khác
15 441919 Loại Khác
16 481720 Bưu Thiếp Dạng Phong Bì (Letter Cards), Bưu Thiếp Trơn Và Bưu Thiếp Dạng Thư Tín (Correspondence Cards)
17 490900 Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí.
18 560121 Từ Bông
19 580210 Loại Khác
20 580610 Loại Khác
21 610449 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
22 610469 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
23 610690 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
24 610832 Từ Sợi Nhân Tạo
25 610910 Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái
26 611219 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
27 611595 Từ Bông
28 621210 Loại Khác
29 630222 Loại Khác
30 630239 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác