
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 091091 | Loại Khác |
| 3 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 4 | 160420 | Loại Khác |
| 5 | 160529 | Loại Khác |
| 6 | 170490 | Loại Khác |
| 7 | 190590 | Loại Khác |
| 8 | 200799 | Loại Khác |
| 9 | 210390 | Loại Khác |
| 10 | 330499 | Loại Khác |
| 11 | 330510 | Loại Khác |
| 12 | 392690 | Loại Khác |
| 13 | 420292 | Loại Khác |
| 14 | 420299 | Loại Khác |
| 15 | 441919 | Loại Khác |
| 16 | 481720 | Bưu Thiếp Dạng Phong Bì (Letter Cards), Bưu Thiếp Trơn Và Bưu Thiếp Dạng Thư Tín (Correspondence Cards) |
| 17 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 18 | 560121 | Từ Bông |
| 19 | 580210 | Loại Khác |
| 20 | 580610 | Loại Khác |
| 21 | 610449 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 22 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 23 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 24 | 610832 | Từ Sợi Nhân Tạo |
| 25 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 26 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 611595 | Từ Bông |
| 28 | 621210 | Loại Khác |
| 29 | 630222 | Loại Khác |
| 30 | 630239 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |