
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030693 | Loại Khác |
| 2 | 030695 | Loại Khác |
| 3 | 071220 | Hành Tây |
| 4 | 071239 | Loại Khác |
| 5 | 081090 | Loại Khác |
| 6 | 090210 | Loại Khác |
| 7 | 090230 | Loại Khác |
| 8 | 090240 | Loại Khác |
| 9 | 091091 | Loại Khác |
| 10 | 160420 | Loại Khác |
| 11 | 190590 | Loại Khác |
| 12 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 13 | 200560 | Măng Tây |
| 14 | 200591 | Măng Tre |
| 15 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 16 | 200811 | Quả Hạch (Nuts), Lạc Và Hạt Khác, Đã Hoặc Chưa Pha Trộn Với Nhau : Lạc : Lạc Rang |
| 17 | 210390 | Loại Khác |
| 18 | 330420 | Chế Phẩm Trang Điểm Mắt |
| 19 | 392690 | Loại Khác |
| 20 | 490199 | Loại Khác |
| 21 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 22 | 580500 | Loại Khác |
| 23 | 580610 | Loại Khác |
| 24 | 610419 | Loại Khác |
| 25 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 26 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 28 | 611510 | Loại Khác |
| 29 | 630790 | Loại Khác |
| 30 | 640319 | Loại Khác |