회사 정보

NGOC LE


이름

NGOC LE

주소

.

도시 국가

Us - United States

국가

Us - United States

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 030439 Loại Khác
2 030559 Loại Khác
3 030633 Tươi Hoặc Ướp Lạnh
4 030635 Sống, Tươi Hoặc Ướp Lạnh : - Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) : - Tươi Hoặc Ướp Lạnh
5 030695 Loại Khác
6 030749 Loại Khác
7 040510
8 070310 Loại Khác
9 070959 Loại Khác
10 071220 Hành Tây
11 071290 Loại Khác
12 080132 Đã Bóc Vỏ
13 080390 Loại Khác
14 080440 Fruit, Edible, Avocados, Fresh Or Dried
15 081090 Loại Khác
16 090112 Coffee, Decaffeinated, Not Roasted
17 090210 Loại Khác
18 090240 Loại Khác
19 091091 Loại Khác
20 100590 Loại Khác
21 121490 Loại Khác
22 140110 Tre
23 160419 Loại Khác
24 170310 Mật Mía : Loại Khác
25 170490 Loại Khác
26 190230 Miến
27 190490 Loại Khác
28 190531 Không Chứa Ca Cao
29 190590 Loại Khác
30 200190 Loại Khác