
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 030439 | Loại Khác |
| 2 | 030559 | Loại Khác |
| 3 | 030633 | Tươi Hoặc Ướp Lạnh |
| 4 | 030635 | Sống, Tươi Hoặc Ướp Lạnh : - Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) : - Tươi Hoặc Ướp Lạnh |
| 5 | 030695 | Loại Khác |
| 6 | 030749 | Loại Khác |
| 7 | 040510 | Bơ |
| 8 | 070310 | Loại Khác |
| 9 | 070959 | Loại Khác |
| 10 | 071220 | Hành Tây |
| 11 | 071290 | Loại Khác |
| 12 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 13 | 080390 | Loại Khác |
| 14 | 080440 | Fruit, Edible, Avocados, Fresh Or Dried |
| 15 | 081090 | Loại Khác |
| 16 | 090112 | Coffee, Decaffeinated, Not Roasted |
| 17 | 090210 | Loại Khác |
| 18 | 090240 | Loại Khác |
| 19 | 091091 | Loại Khác |
| 20 | 100590 | Loại Khác |
| 21 | 121490 | Loại Khác |
| 22 | 140110 | Tre |
| 23 | 160419 | Loại Khác |
| 24 | 170310 | Mật Mía : Loại Khác |
| 25 | 170490 | Loại Khác |
| 26 | 190230 | Miến |
| 27 | 190490 | Loại Khác |
| 28 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 29 | 190590 | Loại Khác |
| 30 | 200190 | Loại Khác |