회사 정보

QUY LE


이름

QUY LE

주소

.

도시 국가

United States

국가

United States

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 030389 Loại Khác
2 030633 Tươi Hoặc Ướp Lạnh
3 030743 Loại Khác
4 030760 Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh
5 030791 Tươi Hoặc Ướp Lạnh
6 080510 Fruit, Edible, Oranges, Fresh Or Dried
7 090220 Loại Khác
8 160420 Loại Khác
9 160563 Sứa
10 200591 Măng Tre
11 330499 Other
12 392640 Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác
13 401140 Loại Dùng Cho Xe Môtô
14 481910 Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa, Bằng Giấy Sóng Hoặc Bìa Sóng
15 610910 Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái
16 630210 Vỏ Ga, Vỏ Gối, Khăn Trải Giường (Bed Linen), Dệt Kim Hoặc Móc
17 711790 Các Đồ Trang Sức Khác
18 731815 Loại Khác
19 732020 Loại Khác
20 761090 Other
21 842951
22 871410 Yên Xe
23 950300 Loại Khác
24 980000 Used Personal Effects