
| # | HS 코드 | HS 코드 코드 설명 |
|---|---|---|
| 1 | 420292 | Loại Khác |
| 2 | 610290 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 3 | 610432 | Từ Bông |
| 4 | 610433 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 5 | 610439 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 6 | 610442 | Từ Bông |
| 7 | 610443 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 8 | 610444 | Từ Sợi Tái Tạo |
| 9 | 610449 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 10 | 610453 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 11 | 610459 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 12 | 610462 | Từ Bông |
| 13 | 610463 | Từ Sợi Tổng Hợp |
| 14 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 15 | 610620 | Từ Sợi Nhân Tạo |
| 16 | 610990 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 17 | 611030 | Từ Sợi Nhân Tạo |
| 18 | 611090 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 19 | 611420 | Từ Bông |
| 20 | 611430 | Loại Khác |
| 21 | 620439 | Loại Khác |
| 22 | 620469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 23 | 620630 | Loại Khác |
| 24 | 621143 | Loại Khác |