회사 정보

TS14


이름

TS14

주소

.

도시 국가

Australia

국가

Australia

웹사이트

.

이메일

.

핸드폰

.

팩스

.


상표


PDF 다운로드 당신은 할 필요가로그인 검색 결과를 다운로드합니다.

이 회사가 수입하는 HS 코드

# HS 코드 HS 코드 코드 설명
1 420292 Loại Khác
2 610290 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
3 610432 Từ Bông
4 610433 Từ Sợi Tổng Hợp
5 610439 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
6 610442 Từ Bông
7 610443 Từ Sợi Tổng Hợp
8 610444 Từ Sợi Tái Tạo
9 610449 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
10 610453 Từ Sợi Tổng Hợp
11 610459 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
12 610462 Từ Bông
13 610463 Từ Sợi Tổng Hợp
14 610469 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
15 610620 Từ Sợi Nhân Tạo
16 610990 Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái
17 611030 Từ Sợi Nhân Tạo
18 611090 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
19 611420 Từ Bông
20 611430 Loại Khác
21 620439 Loại Khác
22 620469 Từ Các Vật Liệu Dệt Khác
23 620630 Loại Khác
24 621143 Loại Khác