Company Details
  • Name : ***************
  • Address : ***************
  • City State : ***************
  • Country : : Viet Nam
  • Web Page : ***************
  • E-Mail : ***************
  • Telephone : ***************
  • Fax : ***************

Results as PDF

Click for download

NO HS CODE HS CODE Description
1 29051200 Propan-1-ol (rượu propylic) và propan-2-ol (rượu isopropylic)
2 34022095 Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn
3 34051000 Chất đánh bóng, kem và các chế phẩm tương tự dùng cho giày dép hoặc da thuộc
4 34051000 Polishes, creams and similar preparations for footwear or leather
5 34059090 Loại khác
6 34059090 Other
7 39181011 Dạng tấm rời để ghép
8 39181090 Loại khác
9 39249090 Loại khác
10 39262090 Loại khác
11 39269099 Loại khác
12 40169390 Loại khác
13 42021299 Loại khác
14 42022100 Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp
15 42022200 Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt
16 42022200 with outer surface of Plastic sheeting or of textile materials
17 42022900 Loại khác
18 42023200 Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt
19 42029290 Loại khác
20 42033000 Thắt lưng và dây đeo súng
21 44211000 Mắc treo quần áo
22 46021290 Loại khác
23 46029010 Túi và vali du lịch
24 46029090 Loại khác
25 48196000 Hộp đựng hồ sơ (box files), khay thư, hộp lưu trữ và các vật phẩm tương tự, loại dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự
26 48219090 Loại khác
27 61159500 Từ bông
28 61159600 Từ sợi tổng hợp
29 61159900 Từ các vật liệu dệt khác
30 61171090 Loại khác
31 61178019 Loại khác
32 61178090 Loại khác
33 62143090 Loại khác
34 62171090 Loại khác
35 63071090 Loại khác
36 63079069 Loại khác
37 63079080 Dây buộc dùng cho giày, ủng, áo nịt ngực (corset) và các loại tương tự
38 63079090 Loại khác
39 64021990 Loại khác
40 64029199 Loại khác
41 64029990 Loại khác
42 64029990 Other
43 64035990 Loại khác
44 64039190 Loại khác
45 64039900 Loại khác
46 64039900 Other
47 64039990 Loại khác
48 64041900 Loại khác
49 64041900 Other
50 64059000 Loại khác
51 64062010 Bằng cao su
52 64062020 Bằng plastic
53 64069031 In-soles
54 64069031 Tấm lót giày
55 64069039 Loại khác
56 64069099 Loại khác
57 64069099 Other
58 65040000 Các loại mũ và các vật đội đầu khác, được làm bằng cách tết hoặc ghép các dải làm bằng chất liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí.
59 65050090 Loại khác
60 70099200 Có khung
61 70133700 Loại khác
62 70189090 Loại khác
63 71162000 Bằng đá quý hoặc đá bán quý (tự nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo)
64 71171910 Vòng
65 71171920 Các đồ trang sức khác
66 71179019 Loại khác
67 71179029 Loại khác
68 71179099 Loại khác
69 73102910 Có dung tích dưới 1 lít
70 73181590 Loại khác
71 73262090 Loại khác
72 73269099 Loại khác
73 76169990 Loại khác
74 79070099 Loại khác
75 82034000 Dụng cụ cắt ống, xén bu lông, mũi đột lỗ và các dụng cụ tương tự
76 82060000 Bộ dụng cụ từ hai nhóm trở lên thuộc các nhóm từ 82.02 đến 82.05, đã đóng bộ để bán lẻ.
77 82130000 Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng.
78 83025000 Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
79 83040099 Loại khác
80 83063099 Loại khác
81 83089090 Loại khác
82 84717020 Ổ đĩa cứng
83 84717099 Loại khác
84 85182290 Loại khác
85 85182990 Loại khác
86 85198920 Máy quay đĩa (record-players) có hoặc không có loa
87 85198990 Loại khác
88 85235119 Loại khác
89 85235130 Loại khác, loại sử dụng để sao chép các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng nhị phân để máy có thể đọc được, và có khả năng thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động: phương tiện lưu trữ
90 85238051 Loại dùng cho máy vi tính
91 85238099 Loại khác
92 90041000 Kính râm
93 90049090 Loại khác
94 90172010 Thước
95 91021100 Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học
96 91052900 Loại khác
97 94017100 Đã nhồi đệm
98 94031000 Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng
99 94032090 Loại khác
100 94036090 Loại khác
101 94039090 Loại khác
102 94051099 Loại khác
103 94059990 Loại khác
104 96031020 Brooms
105 96031020 Chổi
106 96081090 Loại khác
107 96082000 Bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu
108 96151900 Loại khác