Company Details
  • Name : ***************
  • Address : ***************
  • City State : ***************
  • Country : : Viet Nam
  • Web Page : ***************
  • E-Mail : ***************
  • Telephone : ***************
  • Fax : ***************

Results as PDF

Click for download

NO HS CODE HS CODE Description
1 39191091 Từ các protein đã làm cứng hoặc các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên
2 39191099 Loại khác
3 39264000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
4 39269099 Loại khác
5 40151900 Loại khác
6 42021190 Loại khác
7 42023100 Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp
8 42023200 Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt
9 42029290 Loại khác
10 44189090 Loại khác
11 44201000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác, bằng gỗ
12 44219099 Loại khác
13 48171000 Phong bì
14 48172000 Bưu thiếp dạng phong bì (letter cards), bưu thiếp trơn và bưu thiếp dạng thư tín (correspondence cards)
15 48192000 Thùng, hộp và vỏ chứa gấp lại được, bằng giấy hoặc bìa không sóng
16 48194000 Bao và túi xách loại khác, kể cả loại hình nón cụt (cones)
17 48196000 Hộp đựng hồ sơ (box files), khay thư, hộp lưu trữ và các vật phẩm tương tự, loại dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự
18 48201000 Sổ đăng ký, sổ kế toán, vở ghi chép, sổ đặt hàng, quyển biên lai, tập viết thư, tập ghi nhớ, sổ nhật ký và các ấn phẩm tương tự
19 48211010 Nhãn loại dùng cho đồ trang sức, kể cả nhãn cho đồ trang sức cá nhân hoặc tư trang cá nhân loại thường được để trong ví, túi hoặc mang trên người
20 48211090 Loại khác
21 48219090 Loại khác
22 48239099 Loại khác
23 49090000 Bưu thiếp in hoặc bưu ảnh: các loại thiếp in sẵn chứa lời chúc, thông điệp hoặc thông báo, có hoặc không có minh hoạ, có hoặc không có phong bì kèm theo hoặc phụ kiện trang trí.
24 61169900 Từ các vật liệu dệt khác
25 62160010 Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng tay bao
26 63071090 Loại khác
27 63079090 Loại khác
28 70099200 Có khung
29 70139900 Loại khác
30 71162000 Bằng đá quý hoặc đá bán quý (tự nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo)
31 71171910 Vòng
32 71171920 Các đồ trang sức khác
33 71171990 Bộ phận
34 71179019 Loại khác
35 73102910 Có dung tích dưới 1 lít
36 73269099 Loại khác
37 82032000 Kìm (kể cả kìm cắt), panh, nhíp và dụng cụ tương tự
38 82055900 Loại khác
39 83063099 Loại khác
40 83089090 Loại khác
41 83100000 Biển chỉ dẫn, ghi tên, ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự, chữ số, chữ và các loại biểu tượng khác, bằng kim loại cơ bản, trừ các loại thuộc nhóm 94.05.
42 85183020 Tai nghe không có khung chụp qua đầu
43 91132000 Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ vàng hoặc bạc
44 91139000 Loại khác
45 94032090 Loại khác
46 94036090 Loại khác
47 94037090 Loại khác
48 94038990 Loại khác
49 94042990 Loại khác
50 94051090 Loại khác
51 94055019 Loại khác
52 94056090 Loại khác
53 94059140 Chao đèn hình cầu hoặc thông phong đèn
54 95051000 Đồ dùng trong lễ Nô-en
55 96081010 Bằng plastic
56 96081090 Loại khác
57 96180000 Ma-nơ-canh dùng trong ngành may và các mô hình cơ thể khác: mô hình tự động và các vật trưng bày cử động được khác dùng cho cửa hàng may mặc.