Company Details
  • Name : ***************
  • Address : ***************
  • City State : ***************
  • Country : : Viet Nam
  • Web Page : ***************
  • E-Mail : ***************
  • Telephone : ***************
  • Fax : ***************

Results as PDF

Click for download

NO HS CODE HS CODE Description
1 25120000 Bột hóa thạch silic (ví dụ, đất tảo cát, tripolite và diatomite) và đất silic tương tự, đã hoặc chưa nung, có trọng lượng riêng biểu kiến không quá 1.
2 29141100 Axeton
3 32121000 Lá phôi dập
4 32121000 Stamping foils
5 32151190 Loại khác
6 35061000 Các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc như các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, trọng lượng tịnh không quá 1kg
7 35069100 Chất kết dính làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13 hoặc từ cao su
8 35069900 Loại khác
9 38159000 Loại khác
10 38249099 Loại khác
11 39013000 Các copolyme etylen-vinyl axetat
12 39072090 Loại khác
13 39073090 Loại khác
14 39081010 Polyamit-6
15 39100090 Loại khác
16 39169091 Sợi monofilament
17 39173129 Loại khác
18 39173999 Loại khác
19 39191020 Bằng polyetylen
20 39191099 Loại khác
21 39199099 Loại khác
22 39201011 Loại cứng
23 39201090 Loại khác
24 39202099 Loại khác
25 39211120 Loại cứng
26 39211199 Loại khác
27 39211391 Dạng tấm và phiến
28 39211399 Loại khác
29 39211999 Loại khác
30 39219090 Loại khác
31 39231090 Loại khác
32 39232199 Loại khác
33 39239090 Loại khác
34 39241090 Loại khác
35 39259000 Loại khác
36 39262090 Loại khác
37 39263000 Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự
38 39264000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
39 39269059 Loại khác
40 39269099 Loại khác
41 40101900 Loại khác
42 40103500 Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 150 cm
43 40103900 Loại khác
44 40151900 Loại khác
45 40169390 Loại khác
46 40169951 Trục lăn cao su
47 40169959 Loại khác
48 41071200 Da váng có mặt cật (da lộn)
49 41071900 Loại khác
50 41079200 Da váng có mặt cật (da lộn)
51 41139000 Loại khác
52 41151000 Composition leather with a basis of leather or leather fibre, in slabs, sheets or strip, whether or not in rolls
53 41151000 Da thuộc tổng hợp với thành phần cơ bản là da thuộc hoặc sợi da thuộc, dạng tấm, tấm mỏng hoặc dạng dải, có hoặc không ở dạng cuộn
54 44079990 Loại khác
55 44089000 Loại khác
56 44089000 Other
57 44089010 Làm lớp mặt (face veneer sheets)
58 44089090 Loại khác
59 44123300 Loại khác, với ít nhất một lớp mặt ngoài bằng gỗ không thuộc loài cây lá kim thuộc các loài cây tống quá sủ (Alnus spp .), cây tần bì (Fraxinus spp. ), cây dẻ gai (Fagus spp. ), cây bạch dương (Betula spp. ), cây anh đào (Prunus spp. ), cây hạt dẻ (Castan
60 44129900 Loại khác
61 44129990 Loại khác
62 44140000 Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự.
63 44201000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác, bằng gỗ
64 44219999 Loại khác
65 45049000 Loại khác
66 46012200 Từ song mây
67 48025590 Loại khác
68 48025690 Loại khác
69 48025891 Định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2
70 48059390 Loại khác
71 48099090 Loại khác
72 48109990 Loại khác
73 48114120 Dạng cuộn có chiều rộng từ 15 cm trở xuống hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp
74 48114990 Loại khác
75 48119099 Loại khác
76 48142090 Loại khác
77 48149000 Loại khác
78 48172000 Bưu thiếp dạng phong bì (letter cards), bưu thiếp trơn và bưu thiếp dạng thư tín (correspondence cards)
79 48191000 Thùng, hộp và vỏ chứa, bằng giấy sóng hoặc bìa sóng
80 48192000 Thùng, hộp và vỏ chứa gấp lại được, bằng giấy hoặc bìa không sóng
81 48194000 Bao và túi xách loại khác, kể cả loại hình nón cụt (cones)
82 48211090 Loại khác
83 48219090 Loại khác
84 48239099 Loại khác
85 49111010 Catalog liệt kê tên sách và các ấn phẩm về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử, văn hoá
86 49111090 Loại khác
87 50072090 Loại khác
88 50072090 Other
89 50079090 Loại khác
90 50079090 Other
91 51119000 Loại khác
92 52030000 Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ.
93 52041900 Loại khác
94 52082200 Vải vân điểm, trọng lượng trên 100 g/m2
95 52082900 Vải dệt khác
96 52091110 Vải duck và vải canvas
97 52093900 Vải dệt khác
98 52094900 Vải dệt khác
99 52095990 Loại khác
100 52103900 Vải dệt khác
101 52104900 Other fabrics
102 52113100 Vải vân điểm
103 52113900 Vải dệt khác
104 52114900 Vải dệt khác
105 52121300 Đã nhuộm
106 52121400 Từ các sợi có các màu khác nhau
107 52122300 Dyed
108 52122300 Đã nhuộm
109 52122400 Từ các sợi có các màu khác nhau
110 53091100 Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
111 53091900 Loại khác
112 53091990 Loại khác
113 53092900 Loại khác
114 53092990 Loại khác
115 54072000 Vải dệt thoi từ dải hoặc dạng tương tự
116 54074200 Đã nhuộm
117 54075200 Dyed
118 54075200 Đã nhuộm
119 54075300 of yarns of different colours
120 54075300 Từ các sợi có các màu khác nhau
121 54076100 Có tỷ trọng sợi filament polyeste không dún từ 85% trở lên
122 54076190 Loại khác
123 54076900 Loại khác
124 54076900 Other
125 54076910 Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
126 54076990 Loại khác
127 54077200 Đã nhuộm
128 54077300 Từ các sợi có các màu khác nhau
129 54078200 Dyed
130 54078200 Đã nhuộm
131 54078300 Từ các sợi có các màu khác nhau
132 54079200 Dyed
133 54079200 Đã nhuộm
134 54079300 Từ các sợi có các màu khác nhau
135 54081090 Loại khác
136 54083200 Đã nhuộm
137 54083300 Từ các sợi có các màu khác nhau
138 55062000 Từ các polyeste
139 55121900 Loại khác
140 55151100 Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tơ tái tạo vit-cô (viscose)
141 55151200 Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
142 55151900 Loại khác
143 55152100 Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
144 55152900 Loại khác
145 55159990 Loại khác
146 55162200 Đã nhuộm
147 55162300 Từ các sợi có các màu khác nhau
148 55164200 Đã nhuộm
149 55164300 Từ các sợi có các màu khác nhau
150 55169200 Đã nhuộm
151 55169300 Từ các sợi có các màu khác nhau
152 56022100 Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
153 56029000 Loại khác
154 56031100 Trọng lượng không quá 25 g/m2
155 56031200 Trọng lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2
156 56075010 Sợi bện (cord) cho dây đai chữ V làm từ xơ nhân tạo đã xử lý bằng resorcinol formaldehyde: sợi polyamit và sợi polytetrafloro- ethylen có độ mảnh lớn hơn 10.000 decitex, dùng để làm kín các loại bơm, van và các sản phẩm tương tự
157 56089090 Loại khác
158 56090000 Articles of yarn, strip or the like of heading 54.04 or 54.05, twine, cordage, rope or cables, not elsewhere specified or included.
159 56090000 Các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
160 57050099 Loại khác
161 58011090 Loại khác
162 58012790 Loại khác
163 58013190 Loại khác
164 58013290 Loại khác
165 58013390 Loại khác
166 58013690 Loại khác
167 58013790 Loại khác
168 58019099 Loại khác
169 58062090 Loại khác
170 58063290 Loại khác
171 58089090 Loại khác
172 58089090 Other
173 58109900 Từ các vật liệu dệt khác
174 58110090 Loại khác
175 59031000 Với poly (vinyl clorit)
176 59031090 Loại khác
177 59032000 Với polyurethan
178 59032000 with Polyurethane
179 59039000 Loại khác
180 59039090 Loại khác
181 59119090 Loại khác
182 60011000 Vải “vòng lông dài”
183 60019290 Loại khác
184 60049000 Loại khác
185 60053990 Loại khác
186 60063190 Loại khác
187 60069000 Loại khác
188 62160010 Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng tay bao
189 63079090 Loại khác
190 68030000 Đá phiến đã gia công và các sản phẩm làm bằng đá phiến hoặc làm bằng đá phiến kết khối (từ bột đá phiến kết lại thành khối).
191 68030000 Worked slate and articles of slate or of agglomerated slate.
192 68051000 Trên nền chỉ bằng vải dệt
193 68052000 Trên nền chỉ bằng giấy hoặc bìa
194 68149000 Loại khác
195 68149000 Other
196 69141000 Bằng sứ
197 70052990 Loại khác
198 70099200 Có khung
199 70139100 Bằng pha lê chì
200 70139900 Loại khác
201 70139900 Other
202 70189090 Loại khác
203 70193910 Vật liệu bọc ngoài đường ống bằng sợi thủy tinh đã được thấm tẩm nhựa đường hoặc nhựa than đá
204 73049090 Loại khác
205 73069099 Loại khác
206 73129000 Loại khác
207 73144900 Loại khác
208 73170010 Đinh dây
209 73170090 Loại khác
210 73181290 Loại khác
211 73181500 Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm
212 73181510 Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
213 73181590 Loại khác
214 73181600 Đai ốc
215 73181690 Loại khác
216 73182200 Vòng đệm khác
217 73182990 Loại khác
218 73201090 Loại khác
219 73202090 Loại khác
220 73209090 Loại khác
221 73231000 Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép: miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự
222 73269099 Loại khác
223 74081900 Loại khác
224 74153310 Đinh vít
225 74199990 Loại khác
226 74199999 Loại khác
227 76129090 Loại khác
228 76161090 Loại khác
229 76169990 Loại khác
230 76169999 Loại khác
231 82022000 Lưỡi cưa vòng
232 82023100 Có bộ phận vận hành làm bằng thép
233 82023190 Loại khác
234 82023900 Loại khác, kể cả các bộ phận
235 82034000 Dụng cụ cắt ống, xén bu lông, mũi đột lỗ và các dụng cụ tương tự
236 82057000 Mỏ cặp, bàn cặp và các đồ nghề tương tự
237 82082000 Để chế biến gỗ
238 83021000 Bản lề (Hinges)
239 83024190 Loại khác
240 83024290 Loại khác
241 83062910 Bằng đồng hoặc chì
242 83062990 Loại khác
243 83071000 Bằng sắt hoặc thép
244 83100000 Biển chỉ dẫn, ghi tên, ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự, chữ số, chữ và các loại biểu tượng khác, bằng kim loại cơ bản, trừ các loại thuộc nhóm 94.05.
245 84131920 Không hoạt động bằng điện
246 84132090 Loại khác
247 84133090 Loại khác
248 84137011 Với đường kính cửa hút không quá 200 mm
249 84137019 Loại khác
250 84139200 Của máy đẩy chất lỏng
251 84145110 Quạt bàn và quạt dạng hộp
252 84149091 Dùng cho máy hoạt động bằng điện
253 84149092 Dùng cho máy không hoạt động bằng điện
254 84212391 Bộ lọc dầu
255 84219999 Loại khác
256 84224000 Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt)
257 84242019 Loại khác
258 84242029 Loại khác
259 84249023 Loại khác
260 84249029 Loại khác
261 84271000 Xe tự hành chạy bằng mô tơ điện
262 84279000 Các loại xe khác
263 84283390 Loại khác
264 84289090 Loại khác
265 84431900 Loại khác
266 84433220 Máy in phun
267 84433221 Loại màu
268 84433230 Máy in laser
269 84433239 Loại khác
270 84439920 Hộp mực in đã có mực in
271 84522100 Loại tự động
272 84522900 Loại khác
273 84529099 Loại khác
274 84571090 Loại khác
275 84622920 Không hoạt động bằng điện
276 84623910 Hoạt động bằng điện
277 84659220 Loại khác, hoạt động bằng điện
278 84659310 Hoạt động bằng điện
279 84659960 Loại khác, hoạt động bằng điện
280 84661090 Loại khác
281 84669290 Loại khác
282 84669390 Loại khác
283 84671100 Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập)
284 84671900 Loại khác
285 84672100 Khoan các loại
286 84672900 Loại khác
287 84679200 Của dụng cụ hoạt động bằng khí nén
288 84679910 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8467.21.00, 8467.22.00 hoặc 8467.29.00
289 84713020 Máy tính xách tay kể cả notebook và subnotebook
290 84714110 Máy tính cá nhân trừ máy tính loại xách tay của phân nhóm 8471.30
291 84714190 Loại khác
292 84714910 Máy tính cá nhân trừ máy tính loại xách tay của phân nhóm 8471.30
293 84716030 Bàn phím máy tính
294 84716040 Thiết bị nhập theo tọa độ X-Y, kể cả chuột, bút quang, cần điều khiển, bi xoay, và màn hình cảm ứng
295 84717020 Ổ đĩa cứng
296 84717099 Loại khác
297 84718070 Card âm thanh hoặc card hình ảnh
298 84718090 Loại khác
299 84719010 Máy đọc mã vạch
300 84719020 Máy đọc ký tự quang học, máy quét ảnh hoặc tài liệu
301 84719090 Loại khác
302 84729060 Loại khác, hoạt động bằng điện
303 84733010 Tấm mạch in đã lắp ráp
304 84733090 Loại khác
305 84789020 Của máy không hoạt động bằng điện
306 84798920 Máy lắp ráp các bo mạch nhánh của bộ xử lý trung tâm (CPU) vào các vỏ hoặc hộp đựng bằng plastic: thiết bị tái sinh dung dịch hóa học dùng trong sản xuất tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in: thiết bị làm sạch cơ học bề mặt của tấm mạch in hoặc tấm mạch dây i
307 84814090 Loại khác
308 84818082 Loại khác
309 84818099 Loại khác
310 84821000 Ổ bi
311 84828000 Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũa
312 84829100 Bi, kim và đũa
313 84862019 Loại khác
314 85041000 Chấn lưu dùng cho đèn phóng hoặc ống phóng
315 85043113 Điện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV
316 85044011 Bộ nguồn cấp điện liên tục (UPS)
317 85044019 Loại khác
318 85044090 Loại khác
319 85051900 Loại khác
320 85068099 Loại khác
321 85071092 Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm
322 85071093 Loại khác
323 85076010 Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook
324 85086000 Máy hút bụi loại khác
325 85087090 Loại khác
326 85171100 Bộ điện thoại hữu tuyến với điện thoại cầm tay không dây
327 85176221 Bộ điều khiển và bộ thích ứng (adaptor), kể cả cổng nối, cầu nối và bộ định tuyến
328 85176251 Thiết bị mạng nội bộ không dây
329 85176269 Loại khác
330 85177010 Của bộ điều khiển và bộ thích ứng (adaptor) kể cả cổng nối, cầu nối và bộ định tuyến
331 85182290 Loại khác
332 85183010 Tai nghe có khung chụp qua đầu
333 85235130 Loại khác, loại sử dụng để sao chép các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng nhị phân để máy có thể đọc được, và có khả năng thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động: phương tiện lưu trữ
334 85235990 Loại khác
335 85256000 Thiết bị phát có gắn với thiết bị thu
336 85258010 Webcam
337 85258050 Loại camera kỹ thuật số khác
338 85258059 Loại khác
339 85285910 Loại màu
340 85286990 Loại khác
341 85287292 Loại màn hình tinh thể lỏng (LCD), đi-ốt phát quang (LED) và màn hình dẹt khác
342 85311030 Báo khói: chuông báo động cá nhân bỏ túi (còi rú)
343 85318010 Chuông điện tử và các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác
344 85321000 Tụ điện cố định được thiết kế dùng trong mạch có tần số 50/60 Hz và có giới hạn công suất phản kháng cho phép không dưới 0,5 kvar (tụ nguồn)
345 85322500 Tụ giấy hay plastic
346 85353011 Thiết bị ngắt có điện áp dưới 36 kV
347 85362099 Loại khác
348 85365040 Công tắc mini thích hợp dùng cho nồi cơm điện hoặc lò nướng (toaster ovens)
349 85365051 Dòng điện dưới 16 A
350 85365059 Loại khác
351 85365095 Loại khác, công tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điện: thiết bị đóng cắt có cầu chì (fuse
352 85365099 Loại khác
353 85366191 Dòng điện dưới 16 A
354 85366199 Loại khác
355 85366992 Dòng điện dưới 16 A
356 85366999 Loại khác
357 85366999 Other
358 85367020 Bằng đồng
359 85369019 Loại khác
360 85369029 Loại khác
361 85369099 Loại khác
362 85371019 Loại khác
363 85371099 Loại khác
364 85389012 Bộ phận của hàng hoá thuộc phân nhóm 8536.50.51, 8536.50.59, 8536.69.32, 8536.69.39, 8536.90.12 hoặc 8536.90.19
365 85389019 Loại khác
366 85392140 Bóng đèn phản xạ khác
367 85392239 Loại khác
368 85392290 Loại khác
369 85392299 Loại khác
370 85392990 Loại khác
371 85393110 Ống huỳnh quang dùng cho đèn huỳnh quang com-pắc
372 85393990 Loại khác
373 85399090 Loại khác
374 85414090 Loại khác
375 85423100 Đơn vị xử lý và đơn vị điều khiển, có hoặc không kết hợp với bộ nhớ, bộ chuyển đổi, mạch logic, khuếch đại, đồng hồ thời gian và mạch định giờ, hoặc các mạch khác
376 85437090 Loại khác
377 85441120 Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc PVC
378 85442011 Cách điện bằng cao su hoặc plastic
379 85442021 Cách điện bằng cao su hoặc plastic
380 85442029 Loại khác
381 85444213 Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy
382 85444219 Loại khác
383 85444296 Cáp điện khác cách điện bằng plastic
384 85444299 Loại khác
385 85444919 Loại khác
386 85444929 Loại khác
387 85444949 Loại khác
388 85462090 Loại khác
389 85469000 Loại khác
390 85479090 Loại khác
391 87039019 Loại khác
392 90248010 Hoạt động bằng điện
393 90258020 Hoạt động bằng điện
394 90303310 Dụng cụ và thiết bị để đo hoặc kiểm tra điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất của tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp
395 90303390 Loại khác
396 90318090 Loại khác
397 94013000 Ghế quay có điều chỉnh độ cao
398 94016100 Đã nhồi đệm
399 94016900 Loại khác
400 94016990 Loại khác
401 94017100 Đã nhồi đệm
402 94017990 Loại khác
403 94019040 Của ghế thuộc phân nhóm 9401.30.00
404 94019099 Loại khác
405 94032090 Loại khác
406 94035000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong phòng ngủ
407 94036090 Loại khác
408 94037090 Loại khác
409 94039090 Loại khác
410 94051099 Loại khác
411 94052090 Loại khác
412 94054040 Đèn rọi khác
413 94054050 Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớn
414 94054080 Đèn báo hiệu dùng cho thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16
415 94054099 Loại khác
416 94059990 Loại khác
417 96035000 Các loại bàn chải khác là các bộ phận của máy móc, thiết bị gia dụng hoặc xe
418 96062200 Bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt
419 96082000 Bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu