Company Details
  • Name : ***************
  • Address : ***************
  • City State : ***************
  • Country : : Viet Nam
  • Web Page : ***************
  • E-Mail : ***************
  • Telephone : ***************
  • Fax : ***************

Results as PDF

Click for download

NO HS CODE HS CODE Description
1 33011900 Loại khác
2 33019090 Loại khác
3 33074190 Loại khác
4 34042000 Từ poly(oxyetylen) (polyetylen glycol)
5 34049090 Loại khác
6 34059090 Loại khác
7 34060000 Nến, nến cây và các loại tương tự.
8 39181090 Loại khác
9 39199090 Loại khác
10 39233090 Loại khác
11 39261000 Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học
12 39264000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
13 39269099 Loại khác
14 40169999 Loại khác
15 42021990 Loại khác
16 42022200 Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt
17 42022900 Loại khác
18 44140000 Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự.
19 44152000 Giá kệ để kê hàng, giá kệ để hàng kiểu thùng và các loại giá để hàng khác: kệ có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars)
20 44201000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác, bằng gỗ
21 44209010 Các đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94
22 44209090 Loại khác
23 44211000 Mắc treo quần áo
24 44219099 Loại khác
25 48030090 Loại khác
26 48111090 Loại khác
27 48172000 Bưu thiếp dạng phong bì (letter cards), bưu thiếp trơn và bưu thiếp dạng thư tín (correspondence cards)
28 48182000 Khăn tay, giấy lụa lau chùi hoặc lau mặt và khăn lau
29 48192000 Thùng, hộp và vỏ chứa gấp lại được, bằng giấy hoặc bìa không sóng
30 48193000 Bao và túi xách, có đáy rộng từ 40 cm trở lên
31 48196000 Hộp đựng hồ sơ (box files), khay thư, hộp lưu trữ và các vật phẩm tương tự, loại dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự
32 48201000 Sổ đăng ký, sổ kế toán, vở ghi chép, sổ đặt hàng, quyển biên lai, tập viết thư, tập ghi nhớ, sổ nhật ký và các ấn phẩm tương tự
33 48209000 Loại khác
34 48219090 Loại khác
35 48236900 Loại khác
36 49090000 Bưu thiếp in hoặc bưu ảnh: các loại thiếp in sẵn chứa lời chúc, thông điệp hoặc thông báo, có hoặc không có minh hoạ, có hoặc không có phong bì kèm theo hoặc phụ kiện trang trí.
37 49100000 Các loại lịch in, kể cả bloc lịch.
38 56012100 Từ bông
39 57011090 Loại khác
40 57023990 Loại khác
41 57031090 Loại khác
42 58019099 Loại khác
43 58022000 Vải khăn lông và các loại vải dệt thoi tạo vòng lông tương tự, từ các vật liệu dệt khác
44 58041019 Loại khác
45 61171090 Loại khác
46 62149090 Loại khác
47 62160092 Từ bông
48 63024000 Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc
49 63025100 Từ bông
50 66019900 Loại khác
51 67021000 Bằng plastic
52 67029020 Bằng vật liệu dệt
53 67029090 Loại khác
54 69109000 Loại khác
55 69119000 Loại khác
56 69120000 Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứ.
57 69131090 Loại khác
58 69139090 Loại khác
59 69149000 Loại khác
60 70080000 Kính hộp nhiều lớp .
61 70099200 Có khung
62 70109010 Bình lớn có vỏ bọc ngoài và bình thót cổ
63 70109099 Loại khác
64 70131000 Bằng gốm thủy tinh
65 70132800 Loại khác
66 70139900 Loại khác
67 70200090 Loại khác
68 73269099 Loại khác
69 82034000 Dụng cụ cắt ống, xén bu lông, mũi đột lỗ và các dụng cụ tương tự
70 82055190 Loại khác
71 82149000 Loại khác
72 83024290 Loại khác
73 83025000 Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
74 83059010 Kẹp giấy
75 83063010 Bằng đồng
76 83063099 Loại khác
77 83089090 Loại khác
78 91011900 Loại khác
79 91051900 Loại khác
80 91052900 Loại khác
81 92089090 Loại khác
82 94019099 Loại khác
83 94033000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong văn phòng
84 94036090 Loại khác
85 94049090 Loại khác
86 94051090 Loại khác
87 94051099 Loại khác
88 94052090 Loại khác
89 94055019 Loại khác
90 94059920 Chụp đèn bằng vật liệu khác
91 95051000 Đồ dùng trong lễ Nô-en
92 95059000 Loại khác
93 96034000 Chổi quét sơn, chổi quét keo, chổi quét vecni hoặc các loại chổi tương tự (trừ các loại bút lông thuộc phân nhóm 9603.30): miếng thấm và con lăn để quét sơn hoặc vẽ
94 96050000 Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giày dép hoặc quần áo.
95 96081010 Bằng plastic
96 96151900 Loại khác