Company Details
  • Name : ***************
  • Address : ***************
  • City State : ***************
  • Country : : Viet Nam
  • Web Page : ***************
  • E-Mail : ***************
  • Telephone : ***************
  • Fax : ***************

Results as PDF

Click for download

NO HS CODE HS CODE Description
1 39169042 Dạng thanh, que và các dạng hình
2 39173999 Loại khác
3 39174000 Các phụ kiện
4 39189099 Loại khác
5 39191099 Loại khác
6 39199010 Từ các polyme từ vinyl clorua
7 39201090 Loại khác
8 39204900 Loại khác
9 39222000 Bệ và nắp xí bệt
10 39231090 Loại khác
11 39259000 Loại khác
12 39264000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
13 39269089 Loại khác
14 39269099 Loại khác
15 40081900 Loại khác
16 40082190 Loại khác
17 40169390 Loại khác
18 40169999 Loại khác
19 42021110 Túi du lịch
20 42021990 Loại khác
21 42022900 Loại khác
22 48189000 Loại khác
23 48195000 Bao bì đựng khác, kể cả túi đựng đĩa
24 48239099 Loại khác
25 57023200 Từ các vật liệu dệt nhân tạo
26 57032090 Loại khác
27 57050099 Loại khác
28 61109000 Từ các vật liệu dệt khác
29 61159600 Từ sợi tổng hợp
30 62112000 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi, quần áo khác. : Bộ quần áo trượt tuyết
31 63023290 Loại khác
32 63079090 Loại khác
33 64021990 Loại khác
34 64041900 Loại khác
35 64059000 Loại khác
36 66019100 Có cán kiểu ống lồng
37 66019900 Loại khác
38 67049000 Bằng vật liệu khác
39 69099000 Loại khác
40 69101000 Bằng sứ
41 69111000 Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp
42 69131090 Loại khác
43 70060090 Loại khác
44 70099200 Có khung
45 70109010 Bình lớn có vỏ bọc ngoài và bình thót cổ
46 70132800 Loại khác
47 73064090 Loại khác
48 73072190 Loại khác
49 73072210 Có đường kính trong dưới 15 cm
50 73079990 Loại khác
51 73181290 Loại khác
52 73181990 Loại khác
53 73239310 Đồ dùng nhà bếp
54 73239910 Đồ dùng nhà bếp
55 73241010 Bồn rửa nhà bếp
56 73241090 Loại khác
57 73249091 Bộ phận của bồn rửa nhà bếp hoặc bồn tắm
58 73249099 Loại khác
59 73262060 Bẫy chuột
60 73269099 Loại khác
61 76169990 Loại khác
62 80030090 Loại khác
63 82055900 Loại khác
64 82089000 Loại khác
65 82121000 Dao cạo
66 82122090 Loại khác
67 83013000 Ổ khoá thuộc loại sử dụng cho đồ nội thất
68 83014020 Khóa cửa
69 83024290 Loại khác
70 83024999 Loại khác
71 83062990 Loại khác
72 83063099 Loại khác
73 84099113 Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
74 84122100 Chuyển động tịnh tiến (xi lanh)
75 84137042 Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điện
76 84141000 Bơm chân không
77 84142090 Loại khác
78 84213120 Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87
79 84213990 Loại khác
80 84219999 Loại khác
81 84224000 Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt)
82 84239021 Của máy hoạt động bằng điện
83 84248950 Loại khác, hoạt động bằng điện
84 84362110 Hoạt động bằng điện
85 84362910 Hoạt động bằng điện
86 84659120 Loại khác, hoạt động bằng điện
87 84659990 Loại khác
88 84715090 Loại khác
89 84716030 Bàn phím máy tính
90 84716040 Thiết bị nhập theo tọa độ X-Y, kể cả chuột, bút quang, cần điều khiển, bi xoay, và màn hình cảm ứng
91 84716090 Loại khác
92 84796000 Máy làm mát không khí bằng bay hơi
93 84811019 Loại khác
94 84812090 Loại khác
95 84814090 Loại khác
96 84818050 Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất
97 84818059 Loại khác
98 84818063 Loại khác
99 84818091 Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống
100 84818099 Loại khác
101 84819029 Loại khác
102 84819090 Loại khác
103 84828000 Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũa
104 84834090 Loại khác
105 85013222 Động cơ khác
106 85015229 Loại khác
107 85043119 Loại khác
108 85044011 Bộ nguồn cấp điện liên tục (UPS)
109 85044019 Loại khác
110 85044030 Bộ chỉnh lưu khác
111 85045010 Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn
112 85049090 Loại khác
113 85052000 Các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ
114 85068010 Bằng kẽm carbon, có thể tích ngoài không quá 300 cm3
115 85131090 Loại khác
116 85166090 Loại khác
117 85167200 Lò nướng bánh (toasters)
118 85168010 Dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ: dùng cho lò công nghiệp
119 85168090 Loại khác
120 85169029 Loại khác
121 85176249 Loại khác
122 85176900 Loại khác
123 85183010 Tai nghe có khung chụp qua đầu
124 85258039 Loại khác
125 85258059 Loại khác
126 85285920 Loại đơn sắc
127 85299099 Loại khác
128 85318011 Chuông cửa và thiết bị phát tín hiệu âm thanh khác dùng cho cửa
129 85318090 Loại khác
130 85321000 Tụ điện cố định được thiết kế dùng trong mạch có tần số 50/60 Hz và có giới hạn công suất phản kháng cho phép không dưới 0,5 kvar (tụ nguồn)
131 85322100 Tụ tantan (tantalum)
132 85322200 Tụ nhôm
133 85322300 Tụ gốm, một lớp
134 85322400 Tụ gốm, nhiều lớp
135 85322900 Loại khác
136 85331010 Điện trở dán
137 85331090 Loại khác
138 85334000 Điện trở biến đổi khác, kể cả biến trở và chiết áp
139 85340010 Một mặt
140 85340030 Nhiều lớp
141 85340090 Loại khác
142 85361012 Loại khác, có giới hạn dòng danh định không quá 16 A
143 85361099 Loại khác
144 85362013 Dòng điện trên 32 A nhưng không quá 1.000 A
145 85363090 Loại khác
146 85364140 Loại khác, dòng điện dưới 16 A
147 85364990 Loại khác
148 85365069 Loại khác
149 85365099 Loại khác
150 85366992 Dòng điện dưới 16 A
151 85369012 Dòng điện dưới 16 A
152 85371030 Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động để di chuyển, kẹp giữ và lưu giữ khối tinh thể bán dẫn cho sản xuất chi tiết bán dẫn
153 85371099 Loại khác
154 85381011 Bộ điều khiển logic lập trình cho máy tự động để di chuyển, điều khiển và lưu giữ đế bán dẫn cho sản xuất chi tiết bán dẫn
155 85389019 Loại khác
156 85411000 Đi-ốt, trừ đi-ốt cảm quang hay đi-ốt phát quang (LED)
157 85412100 Có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W
158 85412900 Loại khác
159 85413000 Thyristors, diacs và triacs, trừ thiết bị cảm quang
160 85414010 Đi-ốt phát quang
161 85416000 Tinh thể áp điện đã lắp ráp
162 85423100 Đơn vị xử lý và đơn vị điều khiển, có hoặc không kết hợp với bộ nhớ, bộ chuyển đổi, mạch logic, khuếch đại, đồng hồ thời gian và mạch định giờ, hoặc các mạch khác
163 85437090 Loại khác
164 85439090 Loại khác
165 85444294 Cáp điện cách điện bằng plastic, có đường kính lõi không quá 5 mm
166 85444299 Loại khác
167 85452000 Chổi than
168 85489090 Loại khác
169 90019090 Loại khác
170 90119000 Bộ phận và phụ kiện
171 90251919 Loại khác
172 90258030 Không hoạt động bằng điện
173 90261030 Loại khác, hoạt động bằng điện
174 90261040 Loại khác, không hoạt động bằng điện
175 90262030 Loại khác, hoạt động bằng điện
176 90262040 Loại khác, không hoạt động bằng điện
177 90268010 Hoạt động bằng điện
178 90269010 Sử dụng cho các dụng cụ và thiết bị hoạt động bằng điện
179 90283090 Loại khác
180 90292090 Loại khác
181 90303390 Loại khác
182 90318090 Loại khác
183 90329090 Loại khác
184 91052100 Hoạt động bằng điện
185 91052900 Loại khác
186 91059190 Loại khác
187 91059990 Loại khác
188 94013000 Ghế quay có điều chỉnh độ cao
189 94016100 Đã nhồi đệm
190 94016900 Loại khác
191 94017100 Đã nhồi đệm
192 94017900 Loại khác
193 94017990 Loại khác
194 94018000 Ghế khác
195 94033000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong văn phòng
196 94034000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong nhà bếp
197 94035000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong phòng ngủ
198 94036090 Loại khác
199 94037090 Loại khác
200 94049010 Chăn quilt, chăn phủ giường (bedspreads) và bọc đệm (mattress- protectors)
201 94049090 Loại khác
202 94051090 Loại khác
203 94051091 Đèn rọi
204 94051099 Loại khác
205 94052090 Loại khác
206 94054020 Đèn pha
207 94054050 Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớn
208 94054099 Loại khác
209 94055090 Loại khác
210 95059000 Loại khác
211 95069100 Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh
212 95071000 Cần câu
213 95079000 Loại khác
214 96083090 Loại khác