Company Details
  • Name : ***************
  • Address : ***************
  • City State : ***************
  • Country : : Viet Nam
  • Web Page : ***************
  • E-Mail : ***************
  • Telephone : ***************
  • Fax : ***************

Results as PDF

Click for download

NO HS CODE HS CODE Description
1 25201000 Thạch cao: thạch cao khan
2 27129010 Sáp parafin
3 32081019 Loại khác
4 32082040 Sơn chống hà và/ hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy
5 32091090 Loại khác
6 32139000 Loại khác
7 32141000 Ma tít để gắn kính, ma tít để ghép nối, các chất gắn nhựa (resin cements), các hợp chất dùng để trát, gắn và các loại ma tít khác: chất bả bề mặt trước khi sơn
8 32151900 Loại khác
9 32159060 Mực vẽ hoặc mực viết
10 33074190 Loại khác
11 34022015 Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn
12 34022019 Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn
13 34051000 Chất đánh bóng, kem và các chế phẩm tương tự dùng cho giày dép hoặc da thuộc
14 34060000 Nến, nến cây và các loại tương tự.
15 34070010 Bột nhão dùng để làm hình mẫu, kể cả đất nặn dùng cho trẻ em
16 35052000 Keo
17 35061000 Các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc như các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, trọng lượng tịnh không quá 1kg
18 38109000 Loại khác
19 39173290 Loại khác
20 39173299 Loại khác
21 39173900 Loại khác
22 39173999 Loại khác
23 39189019 Loại khác
24 39191010 Bằng polyme vinyl clorua
25 39191090 Loại khác
26 39191099 Loại khác
27 39201000 Từ polyme etylen
28 39201019 Loại khác
29 39204300 Có hàm lượng chất hoá dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng
30 39204390 Loại khác
31 39209990 Loại khác
32 39211120 Loại cứng
33 39211200 Từ các polyme từ vinyl clorua
34 39219090 Loại khác
35 39221010 Bồn tắm
36 39221011 Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong)
37 39229090 Loại khác
38 39233090 Loại khác
39 39239090 Loại khác
40 39241090 Loại khác
41 39249010 Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ
42 39249090 Loại khác
43 39259000 Loại khác
44 39261000 Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học
45 39262090 Loại khác
46 39263000 Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự
47 39264000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
48 39269010 Phao cho lưới đánh cá
49 39269020 Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng
50 39269099 Loại khác
51 40081190 Loại khác
52 40091100 Không kèm phụ kiện ghép nối
53 40094290 Loại khác
54 40103900 Loại khác
55 40112010 Chiều rộng không quá 450 mm
56 40132000 Loại dùng cho xe đạp
57 40151900 Loại khác
58 40159090 Loại khác
59 40161090 Loại khác
60 40169290 Loại khác
61 40169320 Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11
62 40169390 Loại khác
63 40169999 Loại khác
64 42021219 Loại khác
65 42021299 Loại khác
66 42021990 Loại khác
67 42022200 Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt
68 42023200 Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt
69 42023900 Loại khác
70 42023990 Loại khác
71 42029990 Loại khác
72 42033000 Thắt lưng và dây đeo súng
73 44111200 Loại có chiều dày không quá 5 mm
74 44182000 Cửa ra vào và khung cửa ra vào và ngưỡng cửa của chúng
75 44190000 Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ.
76 44199000 Loại khác
77 44201000 Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác, bằng gỗ
78 44209010 Các đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94
79 44209090 Loại khác
80 44211000 Mắc treo quần áo
81 44219099 Loại khác
82 44219999 Loại khác
83 46012100 Từ tre
84 46012900 Loại khác
85 46021100 Từ tre
86 46021190 Loại khác
87 48102299 Loại khác
88 48171000 Phong bì
89 48172000 Bưu thiếp dạng phong bì (letter cards), bưu thiếp trơn và bưu thiếp dạng thư tín (correspondence cards)
90 48185000 Các vật phẩm dùng cho trang trí và đồ phụ kiện may mặc
91 48189000 Loại khác
92 48194000 Bao và túi xách loại khác, kể cả loại hình nón cụt (cones)
93 48196000 Hộp đựng hồ sơ (box files), khay thư, hộp lưu trữ và các vật phẩm tương tự, loại dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự
94 48201000 Sổ đăng ký, sổ kế toán, vở ghi chép, sổ đặt hàng, quyển biên lai, tập viết thư, tập ghi nhớ, sổ nhật ký và các ấn phẩm tương tự
95 48205000 Album để mẫu hay để bộ sưu tập
96 48209000 Loại khác
97 48219090 Loại khác
98 48237000 Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy
99 56022900 Từ các vật liệu dệt khác
100 56039200 Trọng lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2
101 56079090 Loại khác
102 56081100 Lưới đánh cá thành phẩm
103 56089090 Loại khác
104 56090000 Các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
105 57033090 Loại khác
106 57050099 Loại khác
107 59039000 Loại khác
108 59039090 Loại khác
109 60041010 Có tỷ trọng sợi đàn hồi không quá 20%
110 61034900 Từ các vật liệu dệt khác
111 61091010 Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai
112 61099030 Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
113 61103000 Từ sợi nhân tạo
114 61112000 Từ bông
115 61159600 Từ sợi tổng hợp
116 61169300 Từ sợi tổng hợp
117 61171090 Loại khác
118 62044300 Từ sợi tổng hợp
119 62046300 Từ sợi tổng hợp
120 62059090 Loại khác
121 62071900 Từ các vật liệu dệt khác
122 62081900 Từ các vật liệu dệt khác
123 62089990 Loại khác
124 62092090 Loại khác
125 62121099 Loại khác
126 62171090 Loại khác
127 63025300 Từ sợi nhân tạo
128 63029100 Từ bông
129 63049300 Không dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợp
130 63061200 Từ sợi tổng hợp
131 63069000 Loại khác
132 63069099 Loại khác
133 63071090 Loại khác
134 63079090 Loại khác
135 64019900 Loại khác
136 64019990 Loại khác
137 64041900 Loại khác
138 64051000 Có mũ giày bằng da thuộc hoặc da tổng hợp
139 64052000 Có mũ giày bằng vật liệu dệt
140 64059000 Loại khác
141 65050090 Loại khác
142 65069100 Bằng cao su hoặc plastic
143 65069990 Loại khác
144 66019900 Loại khác
145 67021000 Bằng plastic
146 67049000 Bằng vật liệu khác
147 68041000 Đá nghiền (thớt cối xay) và đá mài để nghiền, mài hoặc xay thành bột
148 68052000 Trên nền chỉ bằng giấy hoặc bìa
149 68091990 Loại khác
150 68099090 Loại khác
151 68109900 Loại khác
152 69101000 Bằng sứ
153 69119000 Loại khác
154 69131090 Loại khác
155 69139090 Loại khác
156 69149000 Loại khác
157 70060090 Loại khác
158 70072110 Phù hợp dùng cho xe thuộc Chương 87
159 70091000 Gương chiếu hậu dùng cho xe
160 70099200 Có khung
161 70109090 Loại khác
162 70109099 Loại khác
163 70134900 Loại khác
164 70139900 Loại khác
165 70159010 Kính đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân
166 70181000 Hạt thủy tinh, thủy tinh giả ngọc trai, thủy tinh giả đá quý hoặc đá bán quý và các đồ vật nhỏ tương tự bằng thủy tinh
167 70181090 Loại khác
168 71171920 Các đồ trang sức khác
169 71179019 Loại khác
170 71179029 Loại khác
171 71179091 Làm toàn bộ bằng plastic hoặc bằng thuỷ tinh
172 73079210 Có đường kính trong dưới 15 cm
173 73083000 Cửa ra vào, cửa sổ và các loại khung cửa và ngưỡng cửa ra vào
174 73083090 Loại khác
175 73089099 Loại khác
176 73102999 Loại khác
177 73121099 Loại khác
178 73143100 Được mạ hoặc tráng kẽm
179 73144100 Được mạ hoặc tráng kẽm
180 73151110 Xích xe đạp và xích xe mô tô
181 73170090 Loại khác
182 7318150010 Có đường kính ngoài không quá 16 mm
183 7318150090 Loại khác
184 73181590 Loại khác
185 73194010 Ghim băng
186 73199010 Kim khâu, kim mạng hoặc kim thêu
187 73202090 Loại khác
188 73218900 Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn
189 73231000 Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép: miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự
190 73239310 Đồ dùng nhà bếp
191 73239390 Loại khác
192 73239400 Bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép, đã tráng men
193 73239910 Đồ dùng nhà bếp
194 73239920 Gạt tàn thuốc lá
195 73239990 Loại khác
196 73241010 Bồn rửa nhà bếp
197 73241090 Loại khác
198 73249099 Loại khác
199 73259990 Loại khác
200 73261900 Loại khác
201 73262050 Lồng nuôi gia cầm và loại tương tự
202 73269099 Loại khác
203 76042190 Loại khác
204 76052900 Loại khác
205 76052990 Loại khác
206 76101090 Loại khác
207 80030090 Loại khác
208 80070099 Loại khác
209 82022000 Lưỡi cưa vòng
210 82022090 Loại khác
211 82023100 Có bộ phận vận hành làm bằng thép
212 82023190 Loại khác
213 82029910 Lưỡi cưa thẳng
214 82031000 Giũa, nạo và các dụng cụ tương tự
215 82032000 Kìm (kể cả kìm cắt), panh, nhíp và dụng cụ tương tự
216 82041100 Không điều chỉnh được
217 82041200 Điều chỉnh được
218 82052000 Búa và búa tạ
219 82054000 Tuốc nơ vít
220 82055100 Dụng cụ dùng trong gia đình
221 82055190 Loại khác
222 82055900 Loại khác
223 82057000 Mỏ cặp, bàn cặp và các đồ nghề tương tự
224 82073000 Dụng cụ để ép, dập hoặc đục lỗ
225 82075000 Dụng cụ để khoan, trừ các loại để khoan đá
226 82083000 Dùng cho dụng cụ nhà bếp hoặc cho máy dùng trong công nghiệp thực phẩm
227 82100000 Đồ dùng cơ khí hoạt động bằng tay, nặng 10 kg trở xuống, dùng để chế biến, pha chế hoặc phục vụ đồ ăn hoặc đồ uống.
228 82111000 Bộ sản phẩm tổ hợp
229 82119290 Loại khác
230 82119299 Loại khác
231 82121000 Dao cạo
232 82130000 Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng.
233 82141000 Dao rọc giấy, mở thư, dao cào giấy, vót bút chì và lưỡi của các loại dao đó
234 82142000 Bộ đồ và dụng cụ cắt sửa móng tay hoặc móng chân (kể cả dũa móng)
235 82149000 Loại khác
236 82159900 Loại khác
237 83011000 Khóa móc
238 83012000 Ổ khoá thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ
239 83013000 Ổ khoá thuộc loại sử dụng cho đồ nội thất
240 83014090 Loại khác
241 83016000 Các bộ phận
242 83021000 Bản lề (Hinges)
243 83022090 Loại khác
244 83024190 Loại khác
245 83024290 Loại khác
246 83024991 Bản lề để móc khóa
247 83024999 Loại khác
248 83025000 Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
249 83030000 Két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khoá dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hay tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản.
250 83040099 Loại khác
251 83052010 Loại sử dụng cho văn phòng
252 83059010 Kẹp giấy
253 83059090 Loại khác
254 83061000 Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự
255 83061020 Loại khác, bằng đồng
256 83061090 Loại khác
257 83062990 Loại khác
258 83063099 Loại khác
259 83081000 Khóa có chốt, mắt cài khóa và khoen
260 83089090 Loại khác
261 83099099 Loại khác
262 84089099 Loại khác
263 84099131 Chế hòa khí và bộ phận của chúng
264 84099143 Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
265 84099146 Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
266 84099941 Chế hòa khí và bộ phận của chúng
267 84099942 Thân động cơ (cylinder block): hộp trục khuỷu
268 84129010 Của động cơ thuộc phân nhóm 8412.10
269 84132090 Loại khác
270 84133019 Loại khác
271 84137011 Với đường kính cửa hút không quá 200 mm
272 84139130 Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19
273 84141000 Bơm chân không
274 84142010 Bơm xe đạp
275 84142090 Loại khác
276 84143020 Dùng cho máy điều hoà xe ô tô
277 84143090 Loại khác
278 84145110 Quạt bàn và quạt dạng hộp
279 84146099 Loại khác
280 84148050 Máy bơm không khí
281 84149029 Loại khác
282 84193110 Hoạt động bằng điện
283 84193919 Loại khác
284 84195090 Loại khác
285 84211990 Loại khác
286 84212111 Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình
287 84212321 Bộ lọc dầu
288 84213120 Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87
289 84223000 Máy rót, đóng kín, đóng nắp, làm kín hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác: máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự: máy nạp ga cho đồ uống
290 84224000 Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt)
291 84231020 Hoạt động không bằng điện
292 84242019 Loại khác
293 84243000 Máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy bắn tia tương tự
294 84248140 Loại khác, không hoạt động bằng điện
295 84248910 Thiết bị phun, xịt hoạt động bằng tay sử dụng trong gia đình có dung tích không quá 3 lít
296 84248950 Loại khác, hoạt động bằng điện
297 84254210 Kích nâng dùng cho cơ cấu tự đổ của xe tải
298 84283390 Loại khác
299 84339020 Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.11 hoặc 8433.19.90
300 84381010 Hoạt động bằng điện
301 84388091 Hoạt động bằng điện
302 84411010 Hoạt động bằng điện
303 84431900 Loại khác
304 84439920 Hộp mực in đã có mực in
305 84439990 Loại khác
306 84512900 Loại khác
307 84529099 Loại khác
308 84561000 Hoạt động bằng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm tia phô-tông
309 84562000 Hoạt động bằng phương pháp siêu âm
310 84609010 Hoạt động bằng điện
311 84615010 Hoạt động bằng điện
312 84619019 Loại khác
313 84621010 Hoạt động bằng điện
314 84624910 Hoạt động bằng điện
315 84633010 Hoạt động bằng điện
316 84659220 Loại khác, hoạt động bằng điện
317 84659310 Hoạt động bằng điện
318 84659530 Loại khác, hoạt động bằng điện
319 84659960 Loại khác, hoạt động bằng điện
320 84659990 Loại khác
321 84669390 Loại khác
322 84672900 Loại khác
323 84689090 Loại khác
324 84716040 Thiết bị nhập theo tọa độ X-Y, kể cả chuột, bút quang, cần điều khiển, bi xoay, và màn hình cảm ứng
325 84778039 Loại khác
326 84796000 Máy làm mát không khí bằng bay hơi
327 84798210 Hoạt động bằng điện
328 84798930 Loại khác, hoạt động bằng điện
329 84798939 Loại khác
330 84804900 Loại khác
331 84814010 Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống
332 84818050 Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất
333 84818051 Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm
334 84818059 Loại khác
335 84818063 Loại khác
336 84818072 Loại khác
337 84818099 Loại khác
338 84819021 Thân, dùng cho vòi nước
339 84819029 Loại khác
340 84821000 Ổ bi
341 84831010 Dùng cho máy dọn đất
342 84831090 Loại khác
343 84833030 Dùng cho động cơ xe của Chương 87
344 84835000 Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli
345 84839014 Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11
346 84849000 Loại khác
347 85012019 Loại khác
348 85014019 Loại khác
349 85016110 Công suất không quá 12,5 kVA
350 85016210 Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 150 kVA
351 85041000 Chấn lưu dùng cho đèn phóng hoặc ống phóng
352 85043192 Biến áp thích ứng khác
353 85044090 Loại khác
354 85051100 Bằng kim loại
355 85068091 Có thể tích ngoài không quá 300cm3
356 85069000 Bộ phận
357 85072092 Loại khác
358 85076010 Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook
359 85078090 Loại khác
360 85079099 Loại khác
361 85094000 Máy nghiền và trộn thức ăn: máy ép quả hay rau
362 85098090 Loại khác
363 85102000 Tông đơ
364 85113049 Loại khác
365 85114032 Sử dụng cho động cơ của xe thuộc các nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
366 85114099 Loại khác
367 85115091 Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05
368 85119020 Sử dụng cho động cơ ô tô
369 85119090 Loại khác
370 85121000 Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan dùng cho xe đạp
371 85122091 Dùng cho xe máy
372 85122099 Loại khác
373 85123010 Còi, đã lắp ráp
374 85124000 Cái gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết
375 85131090 Loại khác
376 85139090 Loại khác
377 85142090 Loại khác
378 85151100 Mỏ hàn sắt và súng hàn
379 85151990 Loại khác
380 85152900 Loại khác
381 85158090 Loại khác
382 85167990 Loại khác
383 85168030 Dùng cho thiết bị gia dụng
384 85168090 Loại khác
385 85169029 Loại khác
386 85169090 Loại khác
387 85176249 Loại khác
388 85176259 Loại khác
389 85181019 Micro loại khác, đã hoặc chưa lắp ráp cùng với giá micro
390 85181090 Loại khác
391 85182210 Loa thùng
392 85182290 Loại khác
393 85182990 Loại khác
394 85183010 Tai nghe có khung chụp qua đầu
395 85183020 Tai nghe không có khung chụp qua đầu
396 85184090 Loại khác
397 85185010 Có dải công suất từ 240W trở lên
398 85189030 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.21 hoặc 8518.22
399 85189090 Loại khác
400 85234913 Loại khác
401 85285910 Loại màu
402 85299094 Dùng cho màn hình dẹt
403 85299099 Loại khác
404 85318010 Chuông điện tử và các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác
405 85318011 Chuông cửa và thiết bị phát tín hiệu âm thanh khác dùng cho cửa
406 85322500 Tụ giấy hay plastic
407 85322900 Loại khác
408 85332900 Loại khác
409 85362012 Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32A
410 85365061 Dòng điện dưới 16 A
411 85365069 Loại khác
412 85365099 Loại khác
413 85366191 Dòng điện dưới 16 A
414 85366199 Loại khác
415 85366911 Dòng điện dưới 16 A
416 85366922 Dòng điện dưới 16 A
417 85366924 Dòng điện trên 1,5 A nhưng dưới 16 A
418 85366992 Dòng điện dưới 16 A
419 85366999 Loại khác
420 85369099 Loại khác
421 85371099 Loại khác
422 85392960 Loại khác, có công suất không quá 200 W và điện áp không quá 100 V
423 85393190 Loại khác
424 85393200 Bóng đèn hơi thuỷ ngân hoặc natri: bóng đèn ha-lo-gien kim loại
425 85394900 Loại khác
426 85414010 Đi-ốt phát quang
427 85437090 Loại khác
428 85443012 Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11
429 85444291 Dây cáp điện bọc plastic có đường kính lõi không quá 19,5 mm
430 85444294 Cáp điện cách điện bằng plastic, có đường kính lõi không quá 5 mm
431 85444295 Cáp điện cách điện bằng plastic, có đường kính lõi trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm
432 85444299 Loại khác
433 85444922 Cáp điện cách điện bằng plastic có đường kính lõi không quá 19,5 mm
434 85444929 Loại khác
435 87079090 Loại khác
436 87082100 Dây đai an toàn
437 87082993 Phụ kiện trang trí nội thất: chắn bùn
438 87083090 Loại khác
439 87084099 Loại khác
440 87089117 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10
441 87089390 Loại khác
442 87089499 Loại khác
443 87089990 Loại khác
444 87089999 Loại khác
445 87120020 Xe đạp được thiết kế dành cho trẻ em
446 87120030 Xe đạp khác
447 87141010 Yên xe
448 87141040 Bánh răng (gearing), hộp số, bộ ly hợp và các thiết bị truyền động khác và phụ tùng của chúng
449 87141090 Loại khác
450 87149199 Loại khác
451 87149290 Loại khác
452 87149390 Loại khác
453 87149490 Loại khác
454 87149590 Loại khác
455 87149690 Loại khác
456 87149991 Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang, giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn: phụ kiện khác
457 87149992 Bánh xích và trục khuỷu: bộ phận khác
458 87149994 Bánh xích và trục khuỷu: bộ phận khác
459 87168090 Loại khác
460 89031000 Loại có thể bơm hơi hoặc tự bơm hơi được
461 90015000 Thấu kính bằng vật liệu khác làm kính đeo mắt
462 90029090 Loại khác
463 90031900 Bằng vật liệu khác
464 90049090 Loại khác
465 90059090 Loại khác
466 90160000 Cân với độ nhậy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn, có hoặc không có quả cân.
467 90172010 Thước
468 90172090 Loại khác
469 90173000 Thước micromet, thước cặp và dụng cụ đo có thể điều chỉnh được
470 90191090 Loại khác
471 90251919 Loại khác
472 90262040 Loại khác, không hoạt động bằng điện
473 90303100 Máy đo đa năng không bao gồm thiết bị ghi
474 90303390 Loại khác
475 90318090 Loại khác
476 91021100 Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học
477 91029110 Đồng hồ bấm giờ
478 91029900 Loại khác
479 91051100 Hoạt động bằng điện
480 91051900 Loại khác
481 91052100 Hoạt động bằng điện
482 91052900 Loại khác
483 91059990 Loại khác
484 91109000 Loại khác
485 91122000 Vỏ
486 91129000 Các bộ phận
487 91149000 Loại khác
488 94013000 Ghế quay có điều chỉnh độ cao
489 94016100 Đã nhồi đệm
490 94017100 Đã nhồi đệm
491 94017990 Loại khác
492 94018000 Ghế khác
493 94031000 Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng
494 94032090 Loại khác
495 94033000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong văn phòng
496 94034000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong nhà bếp
497 94035000 Đồ nội thất bằng gỗ được sử dụng trong phòng ngủ
498 94036090 Loại khác
499 94037090 Loại khác
500 94038990 Loại khác
501 94039090 Loại khác
502 94042100 bọc
503 94042110 Bằng cao su xốp, đã hoặc chưa bọc
504 94042990 Loại khác
505 94043000 Túi ngủ
506 94049010 Chăn quilt, chăn phủ giường (bedspreads) và bọc đệm (mattress- protectors)
507 94049090 Loại khác
508 94051090 Loại khác
509 94051099 Loại khác
510 94052090 Loại khác
511 94054020 Đèn pha
512 94054060 Loại chiếu sáng bên ngoài khác
513 94054070 Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay: đèn dùng cho toa đường sắt, đầu máy xe lửa, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bản
514 94054099 Loại khác
515 94056090 Loại khác
516 94059190 Loại khác
517 94059290 Loại khác
518 94059910 Chụp đèn bằng vật liệu dệt
519 94059990 Loại khác
520 94060094 Bằng sắt hoặc thép
521 94069030 Loại khác, bằng sắt hoặc thép
522 95030099 Loại khác
523 95042030 Phấn xoa đầu gậy bi-a
524 95042090 Loại khác
525 95059000 Loại khác
526 95062900 Loại khác
527 95065900 Loại khác
528 95066200 Bóng có thể bơm hơi
529 95069900 Loại khác
530 95069990 Loại khác
531 95072000 Lưỡi câu, có hoặc không có dây cước
532 96032900 Loại khác
533 96033000 Bút lông vẽ, bút lông để viết và bút lông tương tự dùng cho việc trang điểm
534 96039040 Bàn chải khác
535 96039090 Loại khác
536 96062900 Loại khác
537 96071900 Loại khác
538 96072000 Bộ phận
539 96081010 Bằng plastic
540 96082000 Bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu
541 96083090 Loại khác
542 96084000 Bút chì bấm hoặc bút chì đẩy
543 96085000 Bộ vật phẩm có từ hai mặt hàng trở lên thuộc các phân nhóm trên
544 96086010 Bằng plastic
545 96089999 Loại khác
546 96091010 Bút chì đen
547 96091090 Loại khác
548 96092000 Ruột chì, đen hoặc màu
549 96099099 Loại khác
550 96100090 Loại khác
551 96121010 Bằng vật liệu dệt
552 96139090 Loại khác
553 96151130 Bằng plastic
554 96151900 Loại khác
555 96159092 Bằng sắt hoặc thép
556 96159093 Bằng plastic
557 96162000 Miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểm
558 96180000 Ma-nơ-canh dùng trong ngành may và các mô hình cơ thể khác: mô hình tự động và các vật trưng bày cử động được khác dùng cho cửa hàng may mặc.