
A.B.C
.
United States
United States
.
.
| # | GTİP Kodu | GTİP Kodu Açıklaması |
|---|---|---|
| 1 | 071420 | Loại Khác |
| 2 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 3 | 080261 | Chưa Bóc Vỏ |
| 4 | 080299 | Loại Khác |
| 5 | 080450 | Khô |
| 6 | 080590 | Loại Khác |
| 7 | 210120 | Chiết Xuất Từ Chè Để Sản Xuất Các Chế Phẩm Chè, Dạng Bột |
| 8 | 531010 | Hessian Cloth Cntng 100% By Wt Of Jute. |
| 9 | 691190 | Loại Khác |
| 10 | 730840 | Equipment For Scaffolding, Shuttering, Propping Or Pit-Propping |
| 11 | 970199 | Loại Khác |