
| # | GTİP Kodu | GTİP Kodu Açıklaması |
|---|---|---|
| 1 | 020714 | Meat And Edible Offal, Of Fowls Of The Species Gallus Domesticus, Cuts And Offal, Frozen |
| 2 | 030354 | Cá Thu Ngừ Thái Bình Dương (Sa Ba) (Scomber Japonicus) |
| 3 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 4 | 030559 | Loại Khác |
| 5 | 030614 | Loại Khác |
| 6 | 030616 | Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) |
| 7 | 030695 | Loại Khác |
| 8 | 030743 | Loại Khác |
| 9 | 030760 | Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh |
| 10 | 040320 | Đã Thêm Hương Liệu Hoặc Thêm Hoa Quả (Kể Cả Thịt Quả Và Mứt), Quả Hạch (Nuts) Hoặc Ca Cao |
| 11 | 070310 | Loại Khác |
| 12 | 070960 | Loại Khác |
| 13 | 071220 | Hành Tây |
| 14 | 071290 | Loại Khác |
| 15 | 071390 | Loại Khác |
| 16 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 17 | 080310 | Fresh |
| 18 | 081040 | |
| 19 | 081090 | Loại Khác |
| 20 | 081340 | Quả Khác |
| 21 | 090121 | Đã Xay |
| 22 | 090240 | Loại Khác |
| 23 | 091091 | Loại Khác |
| 24 | 091099 | Loại Khác |
| 25 | 100620 | |
| 26 | 110720 | |
| 27 | 110819 | Loại Khác |
| 28 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 29 | 121190 | Loại Khác: |
| 30 | 151790 | Loại Khác |