
| # | GTİP Kodu | GTİP Kodu Açıklaması |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030695 | Loại Khác |
| 3 | 070959 | Loại Khác |
| 4 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 5 | 090121 | Đã Xay |
| 6 | 090240 | Loại Khác |
| 7 | 091091 | Loại Khác |
| 8 | 110319 | Loại Khác |
| 9 | 110620 | Loại Khác |
| 10 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 11 | 121299 | Loại Khác |
| 12 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 13 | 170490 | Loại Khác |
| 14 | 190590 | Loại Khác |
| 15 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 16 | 200390 | Loại Khác |
| 17 | 200560 | Măng Tây |
| 18 | 200799 | Loại Khác |
| 19 | 200819 | Đã Rang |
| 20 | 200899 | Loại Khác |
| 21 | 210390 | Loại Khác |
| 22 | 210690 | Loại Khác |
| 23 | 220299 | Loại Khác |
| 24 | 330510 | Loại Khác |
| 25 | 382499 | Loại Khác |
| 26 | 392310 | Loại Khác |
| 27 | 392321 | Loại Khác |
| 28 | 392329 | Loại Khác |
| 29 | 392410 | Loại Khác |
| 30 | 392620 | Loại Khác |