
| # | GTİP Kodu | GTİP Kodu Açıklaması |
|---|---|---|
| 1 | 030313 | Fish, Frozen, Atlantic Salmon (Salmo Salar) And Danube Salmon (Hucho Hucho), Excluding Fillets, Fish Meat Of 0304, And Edible Fish Offal Of Subheadings 0303.91 To 0303.99 |
| 2 | 030559 | Loại Khác |
| 3 | 030695 | Loại Khác |
| 4 | 030749 | Loại Khác |
| 5 | 071190 | Loại Khác |
| 6 | 071290 | Loại Khác |
| 7 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 8 | 081090 | Loại Khác |
| 9 | 090121 | Đã Xay |
| 10 | 091011 | Chưa Xay Hoặc Chưa Nghiền |
| 11 | 091030 | Nghệ (Curcuma) |
| 12 | 091091 | Loại Khác |
| 13 | 130120 | |
| 14 | 160420 | Loại Khác |
| 15 | 160554 | Loại Khác |
| 16 | 170199 | Loại Khác |
| 17 | 170490 | Loại Khác |
| 18 | 190219 | Loại Khác |
| 19 | 190590 | Loại Khác |
| 20 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 21 | 200190 | Loại Khác |
| 22 | 200560 | Măng Tây |
| 23 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 24 | 200799 | Loại Khác |
| 25 | 210390 | Loại Khác |
| 26 | 390319 | |
| 27 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 28 | 392690 | Loại Khác |
| 29 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh: Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 30 | 491199 | Loại Khác |