
AVISEN
.
Senegal
Senegal
.
.
| # | Код ТН ЗЕД | Опис ТН ЗЕД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 100500 | |
| 2 | 230900 | Preparations Of A Kind Used In Animal Feeding |
| 3 | 230990 | Dog Or Cat Food, (Not Put Up For Retail Sale), Used In Animal Feeding |
| 4 | 392390 | Plastics, Articles For The Conveyance Or Packing Of Goods N.E.C. In Heading No. 3923 |
| 5 | 722870 | Loại Khác |
| 6 | 730890 | Máng Đỡ Cáp Điện Có Lỗ |
| 7 | 732690 | Loại Khác |
| 8 | 841459 | Loại Khác |
| 9 | 841939 | Dryers, for products n.e.c. in heading no. 8419, not used for domestic purposes |
| 10 | 848010 | Hộp Khuôn Đúc Kim Loại |
| 11 | 851420 | Furnaces And Ovens, Electric, For Industrial Or Laboratory Use, Functioning By Induction Or Dielectric Loss |
| 12 | 853540 | Bộ Chống Sét, Bộ Khống Chế Điện Áp Và Bộ Triệt Xung Điện |
| 13 | 853690 | Loại Khác |
| 14 | 853710 | Bảng Phân Phối (Gồm Cả Panen Đỡ Và Tấm Đỡ Phẳng) Chỉ Dùng Hoặc Chủ Yếu Dùng Với Các Hàng Hoá Thuộc Nhóm 84.71, 85.17 Hoặc 85.25 |
| 15 | 854420 | Cách Điện Bằng Cao Su Hoặc Plastic |
| 16 | 854449 | Loại Khác |
| 17 | 940190 | Seat, Parts |
| 18 | 940549 | Loại Khác |
| 19 | 940599 | Loại Khác |