
LOC LE
.
United States
United States
.
.
| # | Код ТН ЗЕД | Опис ТН ЗЕД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 030319 | Loại Khác |
| 2 | 030359 | Loại Khác |
| 3 | 030389 | Loại Khác |
| 4 | 030499 | Loại Khác |
| 5 | 030539 | Của Cá Nước Ngọt |
| 6 | 030559 | Loại Khác |
| 7 | 030617 | Loại Khác |
| 8 | 030693 | Loại Khác |
| 9 | 030722 | Đông Lạnh |
| 10 | 030743 | Loại Khác |
| 11 | 030792 | Đông Lạnh |
| 12 | 070310 | Loại Khác |
| 13 | 071140 | Loại Khác |
| 14 | 090111 | Loại Khác |
| 15 | 110819 | Loại Khác |
| 16 | 121190 | Loại Khác: |
| 17 | 160419 | Loại Khác |
| 18 | 160420 | Loại Khác |
| 19 | 160529 | Loại Khác |
| 20 | 160559 | Loại Khác |
| 21 | 170290 | Xi Rô |
| 22 | 170490 | Loại Khác |
| 23 | 180632 | Không Có Nhân |
| 24 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 25 | 190590 | Bánh Thánh, Bánh Quế, Bánh Đa Và Các Sản Phẩm Tương Tự |
| 26 | 200799 | Loại Khác |
| 27 | 210390 | Loại Khác |
| 28 | 210690 | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Khác |
| 29 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 30 | 392310 | Loại Khác |