
LONG LE
.
US - United States
US - United States
.
.
| # | Код ТН ЗЕД | Опис ТН ЗЕД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 071239 | Loại Khác |
| 2 | 071440 | Loại Khác |
| 3 | 080119 | Loại Khác |
| 4 | 080450 | Khô |
| 5 | 081340 | Quả Khác |
| 6 | 090112 | Loại Khác |
| 7 | 090220 | Loại Khác |
| 8 | 090230 | Loại Khác |
| 9 | 160420 | Loại Khác |
| 10 | 170490 | Loại Khác |
| 11 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 12 | 190531 | Không Chứa Ca Cao |
| 13 | 190540 | Loại Khác |
| 14 | 190590 | Loại Khác |
| 15 | 200290 | Loại Khác |
| 16 | 200819 | Đã Rang |
| 17 | 210690 | |
| 18 | 220299 | |
| 19 | 330499 | |
| 20 | 392640 | Other |
| 21 | 420292 | Loại Khác |
| 22 | 481910 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa, Bằng Giấy Sóng Hoặc Bìa Sóng |
| 23 | 490199 | Loại Khác |
| 24 | 610422 | Từ Bông |
| 25 | 610829 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 26 | 611430 | Loại Khác |
| 27 | 620462 | |
| 28 | 732020 | Loại Khác |
| 29 | 732690 | Loại Khác |
| 30 | 821420 | Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng) |