
TYRA VO
3987 PEGASUS WY NAPLES FL, US
United States
United States
.
.
| # | Код ТН ЗЕД | Опис ТН ЗЕД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 081340 | Quả Khác |
| 2 | 190590 | Loại Khác |
| 3 | 200799 | Loại Khác |
| 4 | 210390 | Loại Khác |
| 5 | 420229 | Loại Khác |
| 6 | 420292 | Loại Khác |
| 7 | 610439 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 8 | 610690 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 9 | 610821 | Từ Bông |
| 10 | 610832 | Từ Sợi Nhân Tạo |
| 11 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 12 | 610990 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 13 | 611790 | Các Chi Tiết |
| 14 | 620429 | Loại Khác |
| 15 | 621210 | Loại Khác |
| 16 | 630260 | Khăn Trong Phòng Vệ Sinh Và Khăn Nhà Bếp, Từ Vải Dệt Vòng Lông Hoặc Các Loại Vải Dệt Vòng Lông Tương Tự, Từ Bông |
| 17 | 630520 | Từ Bông |
| 18 | 630790 | Loại Khác |
| 19 | 640219 | Loại Khác |
| 20 | 640299 | Loại Khác |
| 21 | 640399 | Loại Khác |
| 22 | 640510 | Có Mũ Giày Bằng Da Thuộc Hoặc Da Tổng Hợp |
| 23 | 640590 | Loại Khác |
| 24 | 670490 | Bằng Vật Liệu Khác |