
HOA LE
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Код ТН ВЭД | Описание ТН ВЭД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 030389 | Loại Khác |
| 2 | 030469 | Loại Khác |
| 3 | 030489 | Loại Khác |
| 4 | 030559 | Loại Khác |
| 5 | 030614 | Loại Khác |
| 6 | 030617 | Loại Khác |
| 7 | 030759 | Khô, Muối Hoặc Ngâm Nước Muối |
| 8 | 071080 | Rau Khác |
| 9 | 160419 | Loại Khác |
| 10 | 210690 | Loại Khác |
| 11 | 230910 | |
| 12 | 291614 | |
| 13 | 392690 | Loại Khác |
| 14 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh, Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 15 | 610910 | Dùng Cho Nam Giới Hoặc Trẻ Em Trai |
| 16 | 610990 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 17 | 611011 | Từ Lông Cừu |
| 18 | 611219 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 19 | 731814 | |
| 20 | 821420 | Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng) |
| 21 | 870899 |