
NAM LE
496 Douglas Edward Dr, Ocoee, Us
United States
United States
.
.
| # | Код ТН ВЭД | Описание ТН ВЭД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030749 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 3 | 071290 | Loại Khác |
| 4 | 071420 | Loại Khác |
| 5 | 081090 | Quả Thanh Long |
| 6 | 081310 | Quả Mơ |
| 7 | 090240 | Loại Khác |
| 8 | 091091 | Loại Khác |
| 9 | 190219 | Mì Khác |
| 10 | 190532 | Food Preparations, Waffles And Wafers, Whether Or Not Containing Cocoa |
| 11 | 190590 | Loại Khác |
| 12 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 13 | 200799 | Loại Khác |
| 14 | 200899 | Loại Khác |
| 15 | 330499 | Kem Và Dung Dịch (Lotion) Bôi Mặt Hoặc Bôi Da Khác |
| 16 | 340600 | Nến, Nến Cây Và Các Loại Tương Tự. |
| 17 | 392010 | Loại Khác |
| 18 | 392330 | Loại Khác |
| 19 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 20 | 392690 | Loại Khác |
| 21 | 401140 | Loại Dùng Cho Xe Môtô |
| 22 | 420340 | Đồ Phụ Trợ Quần Áo Khác |
| 23 | 442019 | Loại Khác |
| 24 | 481190 | Loại Khác |
| 25 | 481390 | Paper, Cigarette, (Other Than In Rolls Of A Width Not Exceeding 5Cm, Or In Booklets Or Tubes) |
| 26 | 481810 | Giấy Vệ Sinh |
| 27 | 481950 | Bao Bì Đựng Khác, Kể Cả Túi Đựng Đĩa |
| 28 | 482010 | Sổ Đăng Ký, Sổ Kế Toán, Vở Ghi Chép, Sổ Đặt Hàng, Quyển Biên Lai, Tập Viết Thư, Tập Ghi Nhớ, Sổ Nhật Ký Và Các Ấn Phẩm Tương Tự |
| 29 | 490900 | Bưu Thiếp In Hoặc Bưu Ảnh, Các Loại Thiếp In Sẵn Chứa Lời Chúc, Thông Điệp Hoặc Thông Báo, Có Hoặc Không Có Minh Hoạ, Có Hoặc Không Có Phong Bì Kèm Theo Hoặc Phụ Kiện Trang Trí. |
| 30 | 491110 | Loại Khác |