
SYC CO
.
Malaysia
Malaysia
.
.
| # | Код ТН ВЭД | Описание ТН ВЭД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 401120 | Có Chiều Rộng Không Quá 230 Mm Và Lắp Vành Có Đường Kính Không Quá 16 Inch |
| 2 | 401170 | Loại Dùng Cho Xe Và Máy Nông Nghiệp Hoặc Lâm Nghiệp |
| 3 | 401180 | Loại Khác |
| 4 | 401290 | Lót Vành |
| 5 | 401310 | Dùng Cho Loại Lốp Có Chiều Rộng Không Quá 450 Mm |
| 6 | 491000 | Các Loại Lịch In, Kể Cả Bloc Lịch. |
| 7 | 610190 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 8 | 610910 | Dùng Cho Nam Giới Hoặc Trẻ Em Trai |
| 9 | 610990 | Dùng Cho Nam Giới Hoặc Trẻ Em Trai, Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 10 | 660110 | Dù Che Trong Vườn Hoặc Các Loại Ô, Dù Tương Tự |
| 11 | 910529 | Loại Khác |
| 12 | 961700 | Phích Chân Không Và Các Loại Bình Chân Không Khác, Hoàn Chỉnh Có Kèm Vỏ |