
| # | GTİP Kodu | GTİP Kodu Açıklaması |
|---|---|---|
| 1 | 040320 | Loại Khác |
| 2 | 081090 | Loại Khác |
| 3 | 081330 | Quả Táo (Apples) |
| 4 | 170490 | Loại Khác |
| 5 | 190590 | Loại Khác |
| 6 | 200799 | Loại Khác |
| 7 | 210390 | Nước Xốt Loại Khác |
| 8 | 220299 | Loại Khác |
| 9 | 610442 | Từ Bông |
| 10 | 610721 | Từ Bông |
| 11 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 12 | 940421 | Bằng Cao Su Xốp, Đã Hoặc Chưa Bọc |