
ANH BUI
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Код ТН ЗЕД | Опис ТН ЗЕД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 090121 | Đã Xay |
| 2 | 090210 | Loại Khác |
| 3 | 121190 | Loại Khác: |
| 4 | 170490 | Loại Khác |
| 5 | 190490 | Loại Khác |
| 6 | 190590 | Loại Khác |
| 7 | 200799 | Loại Khác |
| 8 | 210690 | Loại Khác |
| 9 | 300490 | Thuốc Đông Y Từ Thảo Dược |
| 10 | 300590 | Gạc |
| 11 | 330499 | Kem Và Dung Dịch (Lotion) Bôi Mặt Hoặc Bôi Da Khác |
| 12 | 330790 | Loại Khác |
| 13 | 340130 | Các Sản Phẩm Và Chế Phẩm Hữu Cơ Hoạt Động Bề Mặt Dùng Để Làm Sạch Da, Dạng Lỏng Hoặc Dạng Kem Và Đã Được Đóng Gói Để Bán Lẻ, Có Hoặc Không Chứa Xà Phòng |
| 14 | 391890 | |
| 15 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 16 | 392690 | Loại Khác |
| 17 | 401590 | Loại Khác |
| 18 | 420299 | Loại Khác |
| 19 | 481910 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa, Bằng Giấy Sóng Hoặc Bìa Sóng |
| 20 | 481920 | Thùng, Hộp Và Vỏ Chứa Gấp Lại Được, Bằng Giấy Hoặc Bìa Không Sóng |
| 21 | 482090 | Loại Khác |
| 22 | 482320 | Loại Khác |
| 23 | 490890 | Loại Khác |
| 24 | 580610 | Loại Khác |
| 25 | 610422 | Từ Bông |
| 26 | 610449 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 610459 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 28 | 610610 | Từ Bông |
| 29 | 610831 | Từ Bông |
| 30 | 610839 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |