
HUNG LE
.
United States
United States
.
.
| # | Код ТН ЗЕД | Опис ТН ЗЕД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030695 | Loại Khác |
| 3 | 071190 | Loại Khác |
| 4 | 080390 | Fresh |
| 5 | 080521 | |
| 6 | 081040 | |
| 7 | 081340 | Quả Khác |
| 8 | 090121 | Đã Xay |
| 9 | 090210 | Lá Chè |
| 10 | 090240 | Loại Khác |
| 11 | 091091 | Loại Khác |
| 12 | 110620 | Loại Khác |
| 13 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 14 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 15 | 160420 | Loại Khác |
| 16 | 170114 | Các Loại Đường Mía Khác |
| 17 | 190211 | Có Chứa Trứng |
| 18 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 19 | 190490 | Các Chế Phẩm Từ Gạo, Kể Cả Gạo Đã Nấu Chín Sơ |
| 20 | 190590 | Bánh Thánh, Bánh Quế, Bánh Đa Và Các Sản Phẩm Tương Tự |
| 21 | 200591 | Măng Tre |
| 22 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 23 | 200799 | Loại Khác |
| 24 | 210111 | Loại Khác |
| 25 | 210390 | Loại Khác |
| 26 | 210690 | Food Preparations, N.E.S.: Other Food Supplements, Fortificant Premixes: Other Food Supplements |
| 27 | 220300 | |
| 28 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 29 | 291739 | Plasticizers |
| 30 | 300490 | Loại Khác, Dạng Dầu Xoa Bóp |