
Công ty TNHH Samsung SDI Việt Nam
.
Vietnam
Vietnam
.
.
| # | HS Code | HS Code Description |
|---|---|---|
| 1 | 152000 | Glyxerin, Thô, Nước Glyxerin Và Dung Dịch Kiềm Glyxerin. : Loại Khác |
| 2 | 220710 | Cồn Ê-Ti-Lích Chưa Biến Tính Có Nồng Độ Cồn Từ 80% Trở Lên Tính Theo Thể Tích |
| 3 | 250100 | Có Hàm Lượng Natri Clorua Từ 97% Trở Lên, Tính Theo Hàm Lượng Khô |
| 4 | 252220 | Vôi Tôi |
| 5 | 271019 | Mỡ Bôi Trơn |
| 6 | 271111 | Khí Tự Nhiên |
| 7 | 271210 | Vazơlin (Petroleum Jelly) |
| 8 | 280430 | Nitơ |
| 9 | 280440 | Oxy |
| 10 | 281512 | Dạng Dung Dịch Nước (Soda Kiềm Hoặc Soda Lỏng) |
| 11 | 281820 | Oxit Nhôm, Trừ Corundum Nhân Tạo |
| 12 | 284210 | Silicat Kép Hay Phức, Kể Cả Nhôm Silicat Đã Hoặc Chưa Xác Định Về Mặt Hoá Học |
| 13 | 285390 | Loại Khác |
| 14 | 290371 | Clorodiflorometan |
| 15 | 290512 | Propan-1-Ol (Rượu Propylic) Và Propan-2-Ol (Rượu Isopropylic) |
| 16 | 291539 | Loại Khác |
| 17 | 320820 | Từ Polyme Acrylic Hoặc Polyme Vinyl : Loại Khác |
| 18 | 320890 | Loại Khác |
| 19 | 320990 | Loại Khác |
| 20 | 321000 | Loại Khác |
| 21 | 321511 | Loại Khác |
| 22 | 321519 | Loại Khác |
| 23 | 340250 | Chế Phẩm Giặt, Rửa Hoặc Chế Phẩm Làm Sạch Dạng Anion, Kể Cả Các Chế Phẩm Tẩy Trắng, Làm Sạch Hoặc Tẩy Nhờn |
| 24 | 340290 | Chế Phẩm Giặt, Rửa Hoặc Chế Phẩm Làm Sạch Khác, Kể Cả Các Chế Phẩm Tẩy Trắng, Làm Sạch Hoặc Tẩy Nhờn |
| 25 | 340319 | Loại Khác |
| 26 | 340399 | Loại Khác |
| 27 | 340590 | Loại Khác |
| 28 | 350610 | Các Sản Phẩm Phù Hợp Dùng Như Keo Hoặc Như Các Chất Kết Dính, Đã Đóng Gói Để Bán Lẻ Như Keo Hoặc Như Các Chất Kết Dính, Trọng Lượng Tịnh Không Quá 1Kg |
| 29 | 350699 | Loại Khác |
| 30 | 380210 | Loại Khác |