
HAI MAI
5501 BRIARCLIFF RD FORT MYERS FL 3 , 912 , USA , FORT MYERS , UNITED STATES OF AMERICA
United States
United States
822999
.
| # | HS Code | HS Code Description |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030619 | Loại Khác, Bao Gồm Bột Thô, Bột Mịn Và Bột Viên Của Động Vật Giáp Xác, Thích Hợp Dùng Làm Thức Ăn Cho Người |
| 3 | 071140 | Loại Khác |
| 4 | 071190 | Loại Khác |
| 5 | 071290 | Loại Khác |
| 6 | 080111 | Đã Qua Công Đoạn Làm Khô |
| 7 | 080261 | Chưa Bóc Vỏ |
| 8 | 080390 | Chuối Ngự |
| 9 | 081340 | Quả Me |
| 10 | 090122 | Đã Xay |
| 11 | 090210 | Loại Khác |
| 12 | 090411 | Loại Khác |
| 13 | 091030 | Nghệ (Curcuma) |
| 14 | 091091 | Ca-Ri (Curry) |
| 15 | 110814 | Tinh Bột Sắn |
| 16 | 190590 | Bánh Thánh, Bánh Quế, Bánh Đa Và Các Sản Phẩm Tương Tự |
| 17 | 200799 | Loại Khác |
| 18 | 200931 | Với Trị Giá Brix Không Quá 20 |
| 19 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 20 | 392410 | Loại Khác |
| 21 | 481710 | Phong Bì |
| 22 | 580610 | Từ Bông |
| 23 | 610339 | Loại Khác |
| 24 | 610342 | Từ Bông |
| 25 | 610721 | Từ Bông |
| 26 | 610990 | Dùng Cho Nam Giới Hoặc Trẻ Em Trai, Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 611190 | Loại Khác |
| 28 | 611430 | Loại Khác |
| 29 | 621390 | Loại Khác |
| 30 | 621710 | Loại Khác |