
VY LE
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Код ТН ВЭД | Описание ТН ВЭД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 030520 | Loại Khác |
| 2 | 030539 | Loại Khác |
| 3 | 030559 | Loại Khác |
| 4 | 030563 | Cá Cơm ( Cá Trỏng) (Engraulis Spp.) |
| 5 | 030619 | Loại Khác |
| 6 | 030695 | Loại Khác |
| 7 | 030749 | Mực Nang (Sepia Officinalis, Rossia Macrosoma, Sepiola Spp .) Và Mực Ống (Ommastrephes Spp., Loligo Spp., Nototodarus Spp., Sepioteuthis Spp. ) |
| 8 | 030760 | Tươi, Ướp Lạnh Hoặc Đông Lạnh |
| 9 | 040510 | Bơ |
| 10 | 070991 | Hoa A-Ti-Sô |
| 11 | 071220 | Hành Tây |
| 12 | 071239 | Loại Khác |
| 13 | 071290 | Loại Khác |
| 14 | 081090 | Loại Khác |
| 15 | 081330 | Quả Táo (Apples) |
| 16 | 090121 | Đã Xay |
| 17 | 090122 | Đã Xay |
| 18 | 090210 | Loại Khác |
| 19 | 090220 | Loại Khác |
| 20 | 090240 | Loại Khác |
| 21 | 090412 | Đen |
| 22 | 090422 | Loại Khác |
| 23 | 090620 | Đã Xay Hoặc Nghiền |
| 24 | 090720 | Đã Xay Hoặc Nghiền |
| 25 | 091030 | Nghệ (Curcuma) |
| 26 | 091091 | Loại Khác |
| 27 | 091099 | Loại Khác |
| 28 | 110290 | Loại Khác |
| 29 | 110814 | Tinh Bột Sắn |
| 30 | 121190 | Loại Khác: |