
NGA LE
4231 S ZEPHYR, LAKEWOOD, CO 80235
Colorado
Colorado
.
.
| # | HS Code | HS Code Description |
|---|---|---|
| 1 | 030695 | Loại Khác |
| 2 | 030749 | Loại Khác |
| 3 | 080390 | Loại Khác |
| 4 | 080529 | |
| 5 | 081040 | |
| 6 | 081090 | Loại Khác |
| 7 | 090411 | Loại Khác |
| 8 | 091091 | Loại Khác |
| 9 | 091099 | Loại Khác |
| 10 | 100200 | |
| 11 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 12 | 130231 | Thạch Rau Câu (Agar-Agar) |
| 13 | 160420 | Loại Khác |
| 14 | 160554 | Loại Khác |
| 15 | 170490 | Loại Khác |
| 16 | 190219 | Mì, Bún Làm Từ Gạo (Bee Hoon) |
| 17 | 190590 | Loại Khác |
| 18 | 200560 | Măng Tây |
| 19 | 200799 | Mứt Và Thạch Trái Cây |
| 20 | 200899 | Loại Khác |
| 21 | 210390 | Loại Khác |
| 22 | 210690 | Food Preparations, N.E.S.: Other Food Supplements, Fortificant Premixes: Other Food Supplements |
| 23 | 330491 | Phấn, Đã Hoặc Chưa Nén |
| 24 | 392321 | Loại Khác |
| 25 | 392410 | Loại Khác |
| 26 | 392640 | Other |
| 27 | 392690 | Loại Khác |
| 28 | 420299 | Loại Khác |
| 29 | 420340 | Đồ Phụ Trợ Quần Áo Khác |
| 30 | 442019 | Loại Khác |