
TIEN VO
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | HS Code | HS Code Description |
|---|---|---|
| 1 | 030559 | Loại Khác |
| 2 | 030616 | Tôm Shrimps Và Tôm Prawn Nước Lạnh (Pandalus Spp., Crangon Crangon) |
| 3 | 030890 | Sống |
| 4 | 071340 | |
| 5 | 080310 | Plantains: |
| 6 | 081090 | Loại Khác |
| 7 | 090210 | Loại Khác |
| 8 | 090422 | Quả Ớt (Chillies) (Quả Thuộc Chi Capsicum ) |
| 9 | 120770 | Hạt Dưa (Melon Seeds) |
| 10 | 140490 | Loại Khác |
| 11 | 160420 | Loại Khác |
| 12 | 160529 | Loại Khác |
| 13 | 170199 | Loại Khác |
| 14 | 200110 | Dưa Chuột Và Dưa Chuột Ri |
| 15 | 200190 | Loại Khác |
| 16 | 200600 | Rau, Quả, Quả Hạch (Nuts), Vỏ Quả Và Các Phần Khác Của Cây, Được Bảo Quản Bằng Đường (Dạng Khô Có Tẩm Đường, Ngâm Trong Nước Đường Hoặc Bọc Đường). |
| 17 | 200799 | Loại Khác |
| 18 | 200899 | Loại Khác |
| 19 | 200989 | Loại Khác |
| 20 | 210390 | Loại Khác |
| 21 | 210690 | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Khác |
| 22 | 250100 | Muối Thực Phẩm |
| 23 | 392490 | Loại Khác |
| 24 | 392640 | Tượng Nhỏ Và Các Đồ Trang Trí Khác |
| 25 | 580890 | Loại Khác |
| 26 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 27 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 28 | 611030 | Other (638) |
| 29 | 611699 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 30 | 620240 |