
ROSE VY
727 VANDAIIA ST, SAINT PAUL, MN 55114 US
US - Minnesota
US - Minnesota
.
.
| # | HS Code | HS Code Description |
|---|---|---|
| 1 | 030324 | Cá Da Trơn (Pangasius Spp., Silurus Spp., Clarias Spp., Ictalurus Spp.) |
| 2 | 030551 | Cá Tuyết (Gadus Morhua, Gadus Ogac, Gadus Macrocephalus) |
| 3 | 030559 | Loại Khác |
| 4 | 030695 | Loại Khác |
| 5 | 030749 | Loại Khác |
| 6 | 030830 | Làm Khô, Muối Hoặc Ngâm Nước Muối |
| 7 | 040510 | Bơ |
| 8 | 070320 | Loại Khác |
| 9 | 070959 | Loại Khác |
| 10 | 071140 | Loại Khác |
| 11 | 071190 | Loại Khác |
| 12 | 071220 | Hành Tây |
| 13 | 071239 | Loại Khác |
| 14 | 071290 | Loại Khác |
| 15 | 080111 | Đã Qua Công Đoạn Làm Khô |
| 16 | 080119 | Loại Khác |
| 17 | 080132 | Đã Bóc Vỏ |
| 18 | 080390 | Loại Khác |
| 19 | 081090 | Loại Khác |
| 20 | 081290 | Loại Khác |
| 21 | 081310 | Quả Mơ |
| 22 | 081330 | Quả Táo (Apples) |
| 23 | 081340 | Quả Khác |
| 24 | 090121 | Đã Xay |
| 25 | 090220 | Lá Chè |
| 26 | 090230 | Loại Khác |
| 27 | 090240 | Loại Khác |
| 28 | 091091 | Loại Khác |
| 29 | 091099 | Loại Khác |
| 30 | 110620 | Loại Khác |