
TOAN LE
.
Us - United States
Us - United States
.
.
| # | Код ТН ВЭД | Описание ТН ВЭД Кода |
|---|---|---|
| 1 | 090122 | Đã Xay |
| 2 | 160420 | Loại Khác |
| 3 | 160529 | Loại Khác |
| 4 | 220110 | |
| 5 | 330499 | Loại Khác |
| 6 | 330510 | Loại Khác |
| 7 | 330590 | Loại Khác |
| 8 | 392329 | Loại Khác |
| 9 | 392690 | Loại Khác |
| 10 | 610459 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 11 | 610469 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 12 | 610829 | Từ Các Vật Liệu Dệt Khác |
| 13 | 610910 | Dùng Cho Phụ Nữ Hoặc Trẻ Em Gái |
| 14 | 621210 | Loại Khác |
| 15 | 630140 | Blankets (Other Than Electric Blankets) And Travelling Rugs, Of Synthetic Fibres |
| 16 | 630493 | Not Knitted Or Crocheted, Of Synthetic Fibers (666) |
| 17 | 732690 | Loại Khác |
| 18 | 761520 | Loại Khác |
| 19 | 790700 | Loại Khác |
| 20 | 810730 | |
| 21 | 821420 | Bộ Đồ Và Dụng Cụ Cắt Sửa Móng Tay Hoặc Móng Chân (Kể Cả Dũa Móng) |
| 22 | 841320 | Hand Pumps, Other Than Those Of Subheading 8413.11 Or 8413.19 |
| 23 | 842310 | Hoạt Động Không Bằng Điện |
| 24 | 850760 | Electric Accumulators, Lithium-Ion, Including Separators, Whether Or Not Rectangular (Including Square) |
| 25 | 851762 | Other |
| 26 | 870321 | Vehicles, With Only Spark-Ignition Internal Combustion Reciprocating Piston Engine, Cylinder Capacity Not Over 1000Cc |
| 27 | 940131 | |
| 28 | 940139 | |
| 29 | 940191 | |
| 30 | 940199 |